DUPONT
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 8,22 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,19 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,23 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,10 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 5.163,75 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 680,50 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 8,78 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 2,25 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 52,81 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 13,06 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 12,41 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 11,44 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 51,08 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -269,19 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,73 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,56 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,69 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,10 |