|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
87,942
|
29,963
|
83,225
|
7,920
|
55,669
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
1,501
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
87,942
|
29,963
|
81,724
|
7,920
|
55,669
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
103,471
|
18,498
|
644,978
|
6,922
|
52,197
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-15,529
|
11,465
|
-563,254
|
998
|
3,472
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
248
|
111
|
171
|
110
|
0
|
|
7. Chi phí tài chính
|
48
|
18,958
|
802
|
1,260
|
1,148
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
18,958
|
802
|
1,260
|
1,148
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2,699
|
2,563
|
2,512
|
13
|
660
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,668
|
3,014
|
3,515
|
4,072
|
5,295
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-21,696
|
-12,958
|
-569,912
|
-4,237
|
-3,630
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
172
|
50
|
7
|
10,001
|
|
13. Chi phí khác
|
17
|
202
|
142
|
71
|
12,084
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-16
|
-30
|
-93
|
-64
|
-2,084
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-21,712
|
-12,988
|
-570,005
|
-4,301
|
-5,714
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
18
|
33
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
18
|
33
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-21,730
|
-13,021
|
-570,005
|
-4,301
|
-5,714
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-21,730
|
-13,021
|
-570,005
|
-4,301
|
-5,714
|