DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | -23,49 | 110,88 | 0,83 | 1,08 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | -43,46 | -697,48 | -54,30 | -10,26 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,03 | 0,28 | 0,03 | 0,21 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 16,39 | -0,58 | -0,56 | -0,51 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 29,96 | 81,72 | 7,92 | 55,67 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -65,93 | 172,75 | -90,31 | 602,87 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 38,26 | -689,22 | 12,60 | 6,24 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 19,92 | -696,50 | -38,39 | -8,20 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | -217,56 | 100,14 | 141,46 | 125,14 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 100,25 | 100,00 | 100,00 | 100,00 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 642,28 | 229,51 | 2.436,70 | 433,67 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 13.397,24 | 40,15 | 3.963,75 | 747,49 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 3.071,62 | 87,89 | 8.122,60 | 1.886,50 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 9.038,67 | 589,01 | 6.307,47 | 900,68 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | -22,38 | -635,96 | -628,71 | -639,93 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 0,97 | 0,17 | 0,18 | 0,18 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,07 | 0,07 | 0,07 | 0,09 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,18 | 0,55 | 0,53 | 0,49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 15,39 | -1,58 | -1,56 | -1,51 |