Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 3.629.141 1.322.051 1.061.340 1.336.238 1.306.278
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 3.629.141 1.322.051 1.061.340 1.336.238 1.306.278
4. Giá vốn hàng bán 3.308.761 1.136.169 823.735 1.142.912 1.106.827
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 320.379 185.882 237.605 193.326 199.451
6. Doanh thu hoạt động tài chính 61.795 32.454 26.733 20.315 17.918
7. Chi phí tài chính 19.721 12.805 33.535 16.282 7.181
-Trong đó: Chi phí lãi vay 5.704 6.098 6.834 8.065 5.110
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0 0 29.118
9. Chi phí bán hàng -85.344 -19.953 1.731 5.522 3.154
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 135.129 149.245 165.029 113.000 144.338
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 312.669 76.239 64.042 78.837 91.813
12. Thu nhập khác 26.479 18.805 4.511 4.260 24.634
13. Chi phí khác 1.437 2.020 3.045 3.041 3.241
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 25.041 16.784 1.466 1.220 21.393
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 337.710 93.023 65.507 80.056 113.207
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 65.953 16.100 12.493 14.971 23.261
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 295 0 395 -5.466
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 65.953 16.395 12.493 15.366 17.795
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 271.756 76.628 53.014 64.690 95.412
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 976
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 271.756 76.628 53.014 64.690 94.436