DUPONT
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 5.65 | 3.98 | 4.94 | 7.46 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5.80 | 5.00 | 4.84 | 7.30 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.44 | 0.43 | 0.62 | 0.44 |
| Đòn bẩy tài chính | ~回 | 2.20 | 1.85 | 1.66 | 2.33 |
管理有効性
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | 10億 | 1,322.05 | 1,061.34 | 1,336.24 | 1,306.28 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | -63.57 | -19.72 | 25.90 | -2.24 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14.06 | 22.39 | 14.47 | 15.27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 7.50 | 6.82 | 6.59 | 9.06 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 93.85 | 90.55 | 90.85 | 95.68 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 82.38 | 80.93 | 80.81 | 84.28 |
Hiệu quả hoạt động
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | 日付 | 449.60 | 426.89 | 229.31 | 261.34 |
| Thời gian tồn kho | 日付 | 28.08 | 32.07 | 49.81 | 18.96 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | 日付 | 354.99 | 211.11 | 116.02 | 65.01 |
| Vòng quay vốn lưu động | 日付 | 579.26 | 553.66 | 363.72 | 589.69 |
金融銀行ニュース
| 単位 | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | 10億 | 502.23 | 523.20 | 495.35 | 492.34 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | ~回 | 1.31 | 1.48 | 1.59 | 1.30 |
| Khả năng thanh toán nhanh | ~回 | 1.24 | 1.39 | 1.37 | 1.26 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | ~回 | 0.30 | 0.35 | 0.39 | 0.29 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | ~回 | 1.20 | 0.85 | 0.66 | 1.33 |