|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
4.014
|
5.528
|
27.997
|
4.441
|
4.488
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
1.546
|
370
|
-24.768
|
783
|
-2.470
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
1.227
|
1.123
|
1.097
|
1.145
|
1.105
|
|
- Các khoản dự phòng
|
1.080
|
0
|
-3.374
|
0
|
-1.450
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
|
0
|
-273
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-761
|
-754
|
-22.219
|
-362
|
-2.125
|
|
- Lãi tiền gửi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thu nhập lãi
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
5.560
|
5.898
|
3.229
|
5.225
|
2.018
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
57.428
|
-28.012
|
-9.112
|
34.032
|
12.413
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
-1.439
|
4.355
|
-8.787
|
3.983
|
680
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-2.940
|
7.492
|
31.584
|
-33.216
|
-3.148
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-194
|
-106
|
-479
|
609
|
-203
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
|
0
|
|
0
|
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-729
|
-775
|
-1.026
|
-1.466
|
-16
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
7
|
0
|
|
0
|
7
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-972
|
-1.490
|
-2.194
|
-5.202
|
-995
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
56.721
|
-12.639
|
13.215
|
3.964
|
10.755
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-379
|
-639
|
|
-1.002
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-41.000
|
-7.000
|
-25.000
|
-9.000
|
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
0
|
0
|
10.000
|
6.000
|
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
0
|
|
0
|
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
454
|
754
|
21.413
|
362
|
1.030
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-40.925
|
-6.885
|
6.413
|
-3.640
|
1.030
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
0
|
|
0
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
0
|
|
0
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
|
0
|
|
0
|
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
|
0
|
|
0
|
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
|
0
|
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
|
0
|
|
0
|
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
0
|
-19.768
|
0
|
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
|
0
|
|
0
|
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
|
0
|
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
|
0
|
-19.768
|
0
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
15.797
|
-19.524
|
-140
|
325
|
11.784
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
51.011
|
66.808
|
47.284
|
47.417
|
47.742
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
0
|
273
|
0
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
66.808
|
47.284
|
47.417
|
47.742
|
59.526
|