I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
94.759
|
111.298
|
69.872
|
17.386
|
46.272
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
144.561
|
115.083
|
117.373
|
120.336
|
104.874
|
- Khấu hao TSCĐ
|
116.494
|
104.574
|
102.595
|
98.223
|
170.807
|
- Các khoản dự phòng
|
12.431
|
1.116
|
1.097
|
-5.517
|
11.151
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
-873
|
-567
|
1.982
|
975
|
975
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-20.830
|
-20.596
|
-25.296
|
-14.008
|
-4.417
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Chi phí lãi vay
|
37.339
|
30.556
|
36.996
|
40.664
|
56.686
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
239.320
|
226.381
|
187.245
|
137.722
|
281.475
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
72.138
|
-696
|
49.726
|
33.566
|
-11.433
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
132.144
|
-28.970
|
-218.502
|
-212
|
-3.391
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
-42.048
|
-15.984
|
195.424
|
-64.198
|
-284.891
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
-6.203
|
8.562
|
-984
|
-2.813
|
-13.903
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-37.080
|
-31.166
|
-36.669
|
-40.812
|
-56.783
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-14.430
|
-25.725
|
-27.584
|
-1.086
|
-2.676
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-10.440
|
-10.800
|
-6.165
|
-8.375
|
-8.800
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
333.400
|
121.603
|
142.491
|
53.790
|
-100.402
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-41.248
|
-49.250
|
-28.076
|
-125.364
|
-31.332
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
819
|
4.480
|
1.140
|
959
|
951
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-468.800
|
-236.500
|
-376.091
|
-102.700
|
0
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
278.300
|
311.500
|
214.591
|
346.200
|
216.000
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
11.862
|
20.389
|
26.106
|
27.412
|
4.578
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-219.067
|
50.619
|
-162.331
|
146.507
|
190.196
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
1.451.808
|
1.142.886
|
1.318.268
|
1.053.415
|
1.902.269
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-1.440.913
|
-1.389.720
|
-1.065.967
|
-1.313.623
|
-1.908.690
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-55.463
|
-41.051
|
-63.547
|
-54.700
|
-45.030
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
0
|
|
0
|
0
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-44.568
|
-287.884
|
188.755
|
-314.908
|
-51.452
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
69.765
|
-115.662
|
168.915
|
-114.611
|
38.343
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
153.803
|
222.146
|
105.905
|
270.070
|
156.363
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
578
|
-579
|
-4.749
|
904
|
-2.165
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
224.146
|
105.905
|
270.070
|
156.363
|
197.056
|