単位: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 142,918 141,407 167,567 171,230 212,405
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 27 263 985 4,522 995
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 142,891 141,143 166,581 166,708 211,410
4. Giá vốn hàng bán 124,561 122,119 140,292 143,216 167,944
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18,330 19,025 26,290 23,492 43,467
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2,864 2,356 2,256 3,698 2,754
7. Chi phí tài chính 0 202 195 185
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 202 195 185
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10,674 10,949 11,993 12,833 15,738
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10,520 10,432 16,351 14,162 30,298
12. Thu nhập khác 159 85 366 589 34
13. Chi phí khác 449 153 2,525 177 363
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -290 -68 -2,159 412 -329
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10,230 10,364 14,192 14,575 29,969
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 1,530 2,209 3,165 3,023 6,175
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 1,530 2,209 3,165 3,023 6,175
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8,701 8,154 11,026 11,552 23,794
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8,701 8,154 11,026 11,552 23,794