|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
142,918
|
141,407
|
167,567
|
171,230
|
212,405
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
27
|
263
|
985
|
4,522
|
995
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
142,891
|
141,143
|
166,581
|
166,708
|
211,410
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
124,561
|
122,119
|
140,292
|
143,216
|
167,944
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
18,330
|
19,025
|
26,290
|
23,492
|
43,467
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
2,864
|
2,356
|
2,256
|
3,698
|
2,754
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
202
|
195
|
185
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
202
|
195
|
185
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
|
|
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10,674
|
10,949
|
11,993
|
12,833
|
15,738
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,520
|
10,432
|
16,351
|
14,162
|
30,298
|
|
12. Thu nhập khác
|
159
|
85
|
366
|
589
|
34
|
|
13. Chi phí khác
|
449
|
153
|
2,525
|
177
|
363
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-290
|
-68
|
-2,159
|
412
|
-329
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,230
|
10,364
|
14,192
|
14,575
|
29,969
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
1,530
|
2,209
|
3,165
|
3,023
|
6,175
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
1,530
|
2,209
|
3,165
|
3,023
|
6,175
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
8,701
|
8,154
|
11,026
|
11,552
|
23,794
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
8,701
|
8,154
|
11,026
|
11,552
|
23,794
|