Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 141.407 167.567 171.230 212.405 220.076
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 263 985 4.522 995 1.460
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 141.143 166.581 166.708 211.410 218.616
4. Giá vốn hàng bán 122.119 140.292 143.216 167.944 162.123
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 19.025 26.290 23.492 43.467 56.493
6. Doanh thu hoạt động tài chính 2.356 2.256 3.698 2.754 4.187
7. Chi phí tài chính 202 195 185 97
-Trong đó: Chi phí lãi vay 202 195 185 97
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.949 11.993 12.833 15.738 20.298
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 10.432 16.351 14.162 30.298 40.285
12. Thu nhập khác 85 366 589 34 121
13. Chi phí khác 153 2.525 177 363 462
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -68 -2.159 412 -329 -342
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 10.364 14.192 14.575 29.969 39.944
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 2.209 3.165 3.023 6.175 8.635
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 2.209 3.165 3.023 6.175 8.635
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 8.154 11.026 11.552 23.794 31.309
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 8.154 11.026 11.552 23.794