|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
I. Tiền mặt, chứng từ có giá trị, ngoại tệ, kim loại quý, đá quý
|
307.635
|
310.247
|
302.390
|
330.714
|
361.116
|
|
II. Tiền gửi tại NHNN
|
1.186.591
|
1.015.522
|
578.340
|
1.130.892
|
589.719
|
|
III. Tín phiếu kho bạc và các giấy tờ có giá ngắn hạn đủ tiêu chuẩn khác
|
|
|
|
|
0
|
|
IV. Tiền, vàng gửi tại các TCTD khác và cho vay các TCTD khác
|
17.693.488
|
18.646.826
|
19.874.445
|
22.327.707
|
18.851.484
|
|
1. Tiền, Vàng gửi tại các TCTD khác
|
12.303.488
|
14.256.826
|
15.574.445
|
19.627.707
|
15.951.484
|
|
2. Cho vay các TCTD khác
|
5.390.000
|
4.390.000
|
4.300.000
|
2.700.000
|
2.900.000
|
|
3. Dự phòng rủi ro cho vay các TCTD khác
|
|
|
|
|
|
|
V. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
VI. Các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
|
8.934
|
201.725
|
0
|
|
VII. Cho vay khách hàng
|
84.104.940
|
86.563.862
|
85.811.150
|
87.680.915
|
89.679.978
|
|
1. Cho vay khách hàng
|
84.910.468
|
87.421.681
|
86.830.861
|
88.741.516
|
90.752.672
|
|
2. Dự phòng rủi ro cho vay khách hàng
|
-805.528
|
-857.819
|
-1.019.711
|
-1.060.601
|
-1.072.694
|
|
VIII. Chứng khoán đầu tư
|
17.780.619
|
18.759.424
|
17.743.438
|
19.193.831
|
22.670.041
|
|
1. Chứng khoán đầu tư sẵn sàng để bán
|
17.794.692
|
18.773.497
|
17.757.511
|
19.193.831
|
22.670.041
|
|
2. Chứng khoán đầu tư giữ đến ngày đáo hạn
|
|
|
|
|
|
|
3. Dự phòng giảm giá chứng khoán đầu tư
|
-14.073
|
-14.073
|
-14.073
|
|
|
|
IX. Góp vốn đầu tư dài hạn
|
82.610
|
75.982
|
75.982
|
68.513
|
68.513
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
|
|
|
|
|
|
2. Góp vốn liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
3. Đầu tư vào công ty liên kết
|
|
|
|
|
|
|
4. Đầu tư dài hạn khác
|
82.610
|
82.610
|
82.610
|
83.610
|
83.610
|
|
5. Dự phòng giảm giá đầu tư dài hạn
|
|
-6.628
|
-6.628
|
-15.097
|
-15.097
|
|
X. Tài sản cố định
|
228.532
|
219.645
|
212.339
|
476.767
|
474.447
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
74.575
|
70.192
|
67.380
|
328.463
|
327.936
|
|
- Nguyên giá
|
319.125
|
317.153
|
318.760
|
583.536
|
588.510
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-244.550
|
-246.961
|
-251.380
|
-255.074
|
-260.574
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
153.957
|
149.454
|
144.959
|
148.304
|
146.511
|
|
- Nguyên giá
|
270.526
|
270.620
|
270.676
|
277.821
|
279.782
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-116.569
|
-121.167
|
-125.717
|
-129.517
|
-133.271
|
|
5. Chi phí XDCB dở dang
|
|
|
|
|
|
|
XI. Bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Nguyên giá
|
|
|
|
|
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
|
|
|
|
|
|
XII. Tài sản có khác
|
7.662.029
|
8.360.295
|
10.006.730
|
9.074.997
|
9.694.943
|
|
1. Các khoản phải thu
|
1.908.015
|
1.560.290
|
2.852.627
|
3.596.203
|
1.867.212
|
|
2. Các khoản lãi, phí phải thu
|
4.803.118
|
5.723.797
|
6.171.428
|
4.837.421
|
6.816.239
|
|
3. Tài sản thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
4. Tài sản có khác
|
1.318.907
|
1.396.620
|
1.284.704
|
903.401
|
1.273.521
|
|
- Trong đó: Lợi thế thương mại
|
|
|
|
|
|
|
5. Các khoản dự phòng rủi ro cho các tài sản có nội bảng khác
|
-368.011
|
-320.411
|
-302.029
|
-262.029
|
-262.029
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
129.046.444
|
133.951.804
|
134.613.747
|
140.486.060
|
142.390.241
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
142.390.241
|
|
I. Các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
5.084.004
|
5.113.661
|
4.939.249
|
4.735.943
|
4.556.163
|
|
II. Tiền gửi và cho vay các TCTD khác
|
15.189.916
|
17.445.299
|
14.981.881
|
19.388.849
|
17.119.817
|
|
1. Tiền gửi các tổ chức tín dụng khác
|
13.162.055
|
15.023.411
|
14.454.822
|
18.731.446
|
16.436.822
|
|
2. Vay các TCTD khác
|
2.027.861
|
2.421.888
|
527.059
|
657.404
|
682.995
|
|
III. Tiền gửi khách hàng
|
93.896.377
|
95.784.768
|
97.984.432
|
99.079.938
|
102.351.029
|
|
IV. Các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
470
|
966
|
|
|
14.932
|
|
V. Vốn tài trợ, uỷ thác đầu tư mà ngân hàng chịu rủi ro
|
|
|
3.000
|
20.320
|
29.888
|
|
VI. Phát hành giấy tờ có giá
|
3.550.000
|
4.100.000
|
5.100.000
|
4.958.831
|
5.458.831
|
|
VII. Các khoản nợ khác
|
2.173.817
|
2.081.895
|
1.914.401
|
2.165.218
|
2.289.638
|
|
1. Các khoản lãi, phí phải trả
|
1.487.929
|
1.465.059
|
1.341.533
|
1.395.698
|
1.667.541
|
|
2.Thuế TNDN hoãn lại phải trả
|
|
|
|
|
|
|
3. Các khoản phải trả và công nợ khác
|
685.887
|
616.836
|
572.868
|
769.521
|
622.097
|
|
4. Dự phòng rủi ro khác
|
|
|
|
|
|
|
VIII. Vốn và các quỹ
|
9.151.860
|
9.425.214
|
9.690.785
|
10.136.961
|
10.569.944
|
|
1. Vốn của Tổ chức tín dụng
|
5.399.713
|
5.399.713
|
8.163.719
|
8.163.719
|
8.163.719
|
|
- Vốn điều lệ
|
5.399.600
|
5.399.600
|
8.163.607
|
8.163.607
|
8.163.607
|
|
- Vốn đầu tư XDCB
|
0
|
|
|
|
99
|
|
- Thặng dư vốn cổ phần
|
99
|
99
|
99
|
99
|
0
|
|
- Cổ phiếu quỹ
|
|
|
|
|
0
|
|
- Cổ phiếu ưu đãi
|
|
|
|
|
0
|
|
- Vốn khác
|
13
|
13
|
13
|
13
|
13
|
|
2. Quỹ của TCTD
|
620.146
|
793.551
|
633.634
|
893.234
|
893.234
|
|
3. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
2.249
|
1.188
|
2.691
|
|
6.434
|
|
4. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
|
|
|
|
0
|
|
5. Lợi nhuận chưa phân phối/Lỗ lũy kế
|
3.129.753
|
3.230.762
|
890.741
|
1.080.009
|
1.506.558
|
|
6. Nguồn kinh phí, Quỹ khác
|
|
|
|
|
|
|
IX. Lợi ích của cổ đông thiểu số
|
|
|
|
|
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
129.046.444
|
133.951.804
|
134.613.747
|
140.486.060
|
142.390.241
|