|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
- Thu nhập lãi và các khoản thu nhập tương tự nhận được
|
1.930.705
|
1.164.863
|
1.781.920
|
4.537.652
|
495.024
|
|
- Chi phí lãi và các chi phí tương tự đã trả
|
-1.573.952
|
-1.566.034
|
-1.714.396
|
-1.541.192
|
-1.526.473
|
|
- Thu nhập từ hoạt động dịch vụ nhận được
|
40.032
|
23.638
|
26.517
|
73.412
|
65.851
|
|
- Chênh lệch số tiền thực thu/ thực chi từ hoạt động kinh doanh (ngoại tệ, vàng bạc, chứng khoán)
|
1.351
|
415
|
-6.051
|
13.304
|
9.907
|
|
- Thu nhập khác
|
6.493
|
4.452
|
9.200
|
7.554
|
-162
|
|
- Tiền thu các khoản nợ đã được xử lý xóa, bù đắp bằng nguồn rủi ro
|
8.280
|
29.597
|
65.520
|
58.793
|
25.503
|
|
- Tiền chi trả cho nhân viên và hoạt động quản lý, công vụ
|
-256.196
|
-183.897
|
-227.132
|
-361.236
|
-247.964
|
|
- Tiền thuế thu nhập thực nộp trong kỳ
|
-86.514
|
-61.643
|
-81.923
|
-21.889
|
-161.701
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh trước những thay đổi về tài sản và vốn lưu động
|
70.199
|
-588.609
|
-146.344
|
2.766.398
|
-1.340.015
|
|
1. Những thay đổi về tài sản hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản tiền, vàng gửi và cho vay các TCTD khác
|
410.000
|
1.000.000
|
90.000
|
1.600.000
|
-500.000
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản về kinh doanh chứng khoán
|
-3.648.077
|
-978.805
|
1.015.986
|
-1.436.320
|
-3.476.210
|
|
- (Tăng)/Giảm các công cụ tài chính phái sinh và các tài sản tài chính khác
|
|
0
|
-8.934
|
-192.792
|
201.725
|
|
- (Tăng)/Giảm các khoản cho vay khách hàng
|
-4.994.932
|
-2.511.213
|
590.820
|
-1.910.655
|
-2.011.157
|
|
- (Tăng)/Giảm nguồn dự phòng để bù bắp tổn thất các khoản
|
|
-40.415
|
-18.382
|
-854.752
|
|
|
- (Tăng)/Giảm khác về tài sản hoạt động
|
-641.353
|
270.013
|
-993.422
|
-560.559
|
1.358.871
|
|
2. Những thay đổi về công nợ hoạt động
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản nợ chính phủ và NHNN
|
2.994.869
|
29.657
|
-174.413
|
-203.306
|
-179.780
|
|
- Tăng/(Giảm) các khoản tiền gửi, tiền vay các TCTD
|
1.084.321
|
2.255.383
|
-2.463.418
|
4.406.968
|
-2.269.033
|
|
- Tăng/(Giảm) tiền gửi của khách hàng
|
3.606.956
|
1.888.390
|
2.199.665
|
1.095.506
|
3.271.091
|
|
- Tăng/(Giảm) phát hành giấy tờ có giá
|
1.405.000
|
550.000
|
1.000.000
|
-141.170
|
500.000
|
|
- Tăng/(Giảm) vốn tài trợ, ủy thác đầu tư, cho vay mà TCTD chịu rủi ro
|
|
|
3.000
|
17.320
|
9.569
|
|
- Tăng/(Giảm) các công cụ tài chính phái sinh và các khoản nợ tài chính khác
|
-8.156
|
497
|
-966
|
0
|
14.932
|
|
- Tăng/(Giảm) khác về công nợ hoạt động
|
-8.510
|
-93.472
|
-32.608
|
106.682
|
-62.109
|
|
- Chi từ các quỹ của TCTD
|
-2.480
|
-630
|
-1.210
|
-352
|
-4.034
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
267.838
|
1.780.796
|
1.059.773
|
4.692.969
|
-4.486.149
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền giảm do bán công ty con
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm TSCĐ
|
-1.961
|
-241
|
-188.704
|
-74.296
|
-7.380
|
|
- Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
491
|
9
|
138
|
102
|
|
- Tiền chi từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ
|
|
|
|
|
|
|
- Mua sắm bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra do bán, thanh lý bất động sản đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu đầu tư, góp vốn vào các đơn vị khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu cổ tức và lợi nhuận được chia từ các khoản đầu tư, góp vốn dài hạn
|
|
4.896
|
|
18.019
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-1.961
|
5.146
|
-188.696
|
-56.140
|
-7.278
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
- Tăng vốn cổ phần từ góp vốn và phát hành cổ phiếu
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu từ phát hành giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi thanh toán giấy tờ có giá dài hạn có đủ điều kiện tính vào vốn tự có và các khoản vốn vay dài hạn khác
|
|
|
|
|
|
|
- Cổ tức trả cho cổ đông, lợi nhuận đã chia
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền chi ra mua cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
- Tiền thu được do bán cổ phiếu ngân quỹ
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
265.877
|
1.785.942
|
871.077
|
4.636.829
|
-4.493.427
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
13.529.588
|
13.797.714
|
15.582.595
|
16.455.175
|
21.089.313
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
2.249
|
-1.061
|
1.503
|
-2.691
|
6.434
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13.797.714
|
15.582.595
|
16.455.175
|
21.089.313
|
16.602.320
|