Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 70.603 64.643 52.078 32.270 34.002
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 70.603 64.643 52.078 32.270 34.002
4. Giá vốn hàng bán 58.218 47.894 34.469 17.951 18.837
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 12.385 16.750 17.610 14.319 15.165
6. Doanh thu hoạt động tài chính 590 1.057 1.177 886 726
7. Chi phí tài chính 72 127 76 54 4
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 985 2.069 1.708 612 616
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.388 12.937 14.501 13.246 9.960
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 1.530 2.674 2.503 1.293 5.311
12. Thu nhập khác 78 101 175 10 8
13. Chi phí khác 210 48 95 0 18
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -132 53 81 10 -10
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 1.398 2.727 2.584 1.303 5.301
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 565 654 280 1.075
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 565 654 280 1.075
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 1.398 2.162 1.930 1.023 4.227
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 1.398 2.162 1.930 1.023 4.227