|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
18,536
|
13,289
|
14,189
|
12,831
|
15,727
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
18,536
|
13,289
|
14,189
|
12,831
|
15,727
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
14,033
|
9,709
|
10,523
|
9,414
|
12,255
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
4,504
|
3,580
|
3,666
|
3,418
|
3,472
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
33
|
41
|
55
|
53
|
126
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9
|
2
|
6
|
3
|
1
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
670
|
522
|
596
|
566
|
723
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,902
|
2,551
|
3,751
|
2,542
|
2,539
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-43
|
545
|
-633
|
361
|
335
|
|
12. Thu nhập khác
|
0
|
0
|
9
|
0
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
15
|
16
|
3
|
0
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-15
|
-16
|
6
|
0
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-58
|
529
|
-628
|
361
|
335
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-58
|
529
|
-628
|
361
|
335
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-58
|
529
|
-628
|
361
|
335
|