|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
305,360
|
585,659
|
274,559
|
2,002,059
|
2,078,801
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,776
|
313,009
|
5,677
|
3,467
|
25,463
|
|
1. Tiền
|
1,776
|
1,509
|
5,677
|
3,467
|
25,463
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
311,500
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
39
|
39
|
39
|
39
|
39
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
266
|
266
|
266
|
266
|
266
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-227
|
-227
|
-227
|
-227
|
-227
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
124,350
|
92,811
|
88,381
|
88,448
|
97,861
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,739
|
1,826
|
2,026
|
1,826
|
1,853
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
37,023
|
11,226
|
11,505
|
11,815
|
21,208
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
85,713
|
80,884
|
75,975
|
75,932
|
75,926
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1,125
|
-1,125
|
-1,125
|
-1,125
|
-1,125
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
8,162
|
8,162
|
8,162
|
1,737,767
|
1,785,828
|
|
1. Hàng tồn kho
|
8,162
|
8,162
|
8,162
|
1,737,767
|
1,785,828
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
171,033
|
171,638
|
172,299
|
172,339
|
169,610
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
45
|
504
|
17
|
17
|
17
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
162,331
|
162,575
|
163,723
|
163,763
|
161,034
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
8,657
|
8,559
|
8,559
|
8,559
|
8,559
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
5,069,123
|
5,118,196
|
5,186,562
|
3,485,322
|
3,499,238
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
971
|
971
|
1,222
|
1,140
|
168
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
971
|
971
|
1,222
|
1,140
|
168
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
28,465
|
28,140
|
27,817
|
27,493
|
27,517
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
28,465
|
28,140
|
27,817
|
27,493
|
27,517
|
|
- Nguyên giá
|
34,938
|
34,938
|
33,985
|
33,985
|
34,335
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-6,473
|
-6,798
|
-6,168
|
-6,491
|
-6,818
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
349
|
349
|
349
|
349
|
349
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-349
|
-349
|
-349
|
-349
|
-349
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
5,030,289
|
5,088,479
|
5,157,135
|
3,456,308
|
3,471,179
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
5,030,289
|
5,088,479
|
5,157,135
|
3,456,308
|
3,471,179
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,398
|
605
|
389
|
380
|
374
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,379
|
586
|
370
|
361
|
355
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
19
|
19
|
19
|
19
|
19
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
5,374,483
|
5,703,855
|
5,461,121
|
5,487,381
|
5,578,039
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3,802,365
|
4,143,860
|
3,955,735
|
4,014,804
|
4,142,485
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
2,144,229
|
2,943,618
|
2,526,546
|
2,568,333
|
2,812,027
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
855,973
|
980,064
|
551,139
|
553,839
|
900,534
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
248,497
|
239,947
|
250,490
|
233,164
|
134,712
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,938
|
2,938
|
2,938
|
2,938
|
35,559
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
397
|
414
|
337
|
329
|
343
|
|
6. Phải trả người lao động
|
926
|
769
|
533
|
225
|
265
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
65,855
|
121,979
|
72,004
|
100,248
|
46,541
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
968,927
|
1,596,791
|
1,648,388
|
1,676,874
|
1,693,356
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
716
|
716
|
716
|
716
|
716
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1,658,136
|
1,200,242
|
1,429,189
|
1,446,472
|
1,330,458
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
1,658,136
|
1,200,242
|
1,429,189
|
1,446,472
|
1,330,458
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,572,118
|
1,559,995
|
1,505,386
|
1,472,577
|
1,435,555
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,572,118
|
1,559,995
|
1,505,386
|
1,472,577
|
1,435,555
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
2,100,000
|
2,100,000
|
2,100,000
|
2,100,000
|
2,100,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
6,327
|
6,327
|
6,327
|
6,327
|
6,327
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,365
|
11,365
|
11,365
|
11,365
|
11,365
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
4,843
|
4,843
|
4,843
|
4,843
|
4,843
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-550,417
|
-562,540
|
-617,149
|
-649,958
|
-686,980
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-539,811
|
-539,811
|
-539,811
|
-617,260
|
-617,260
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-10,606
|
-22,729
|
-77,338
|
-32,699
|
-69,721
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
5,374,483
|
5,703,855
|
5,461,121
|
5,487,381
|
5,578,039
|