Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 305,360 585,659 274,559 2,002,059 2,078,801
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,776 313,009 5,677 3,467 25,463
1. Tiền 1,776 1,509 5,677 3,467 25,463
2. Các khoản tương đương tiền 0 311,500 0 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 39 39 39 39 39
1. Chứng khoán kinh doanh 266 266 266 266 266
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -227 -227 -227 -227 -227
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 124,350 92,811 88,381 88,448 97,861
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,739 1,826 2,026 1,826 1,853
2. Trả trước cho người bán 37,023 11,226 11,505 11,815 21,208
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 85,713 80,884 75,975 75,932 75,926
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,125 -1,125 -1,125 -1,125 -1,125
IV. Tổng hàng tồn kho 8,162 8,162 8,162 1,737,767 1,785,828
1. Hàng tồn kho 8,162 8,162 8,162 1,737,767 1,785,828
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 171,033 171,638 172,299 172,339 169,610
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 45 504 17 17 17
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 162,331 162,575 163,723 163,763 161,034
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 8,657 8,559 8,559 8,559 8,559
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 5,069,123 5,118,196 5,186,562 3,485,322 3,499,238
I. Các khoản phải thu dài hạn 971 971 1,222 1,140 168
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 971 971 1,222 1,140 168
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28,465 28,140 27,817 27,493 27,517
1. Tài sản cố định hữu hình 28,465 28,140 27,817 27,493 27,517
- Nguyên giá 34,938 34,938 33,985 33,985 34,335
- Giá trị hao mòn lũy kế -6,473 -6,798 -6,168 -6,491 -6,818
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 349 349 349 349 349
- Giá trị hao mòn lũy kế -349 -349 -349 -349 -349
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 5,030,289 5,088,479 5,157,135 3,456,308 3,471,179
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 5,030,289 5,088,479 5,157,135 3,456,308 3,471,179
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9,398 605 389 380 374
1. Chi phí trả trước dài hạn 9,379 586 370 361 355
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 19 19 19 19 19
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 5,374,483 5,703,855 5,461,121 5,487,381 5,578,039
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3,802,365 4,143,860 3,955,735 4,014,804 4,142,485
I. Nợ ngắn hạn 2,144,229 2,943,618 2,526,546 2,568,333 2,812,027
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 855,973 980,064 551,139 553,839 900,534
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 248,497 239,947 250,490 233,164 134,712
4. Người mua trả tiền trước 2,938 2,938 2,938 2,938 35,559
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 397 414 337 329 343
6. Phải trả người lao động 926 769 533 225 265
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 65,855 121,979 72,004 100,248 46,541
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 968,927 1,596,791 1,648,388 1,676,874 1,693,356
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 716 716 716 716 716
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1,658,136 1,200,242 1,429,189 1,446,472 1,330,458
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 1,658,136 1,200,242 1,429,189 1,446,472 1,330,458
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,572,118 1,559,995 1,505,386 1,472,577 1,435,555
I. Vốn chủ sở hữu 1,572,118 1,559,995 1,505,386 1,472,577 1,435,555
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 2,100,000 2,100,000 2,100,000 2,100,000 2,100,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 6,327 6,327 6,327 6,327 6,327
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11,365 11,365 11,365 11,365 11,365
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 4,843 4,843 4,843 4,843 4,843
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -550,417 -562,540 -617,149 -649,958 -686,980
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -539,811 -539,811 -539,811 -617,260 -617,260
- LNST chưa phân phối kỳ này -10,606 -22,729 -77,338 -32,699 -69,721
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 5,374,483 5,703,855 5,461,121 5,487,381 5,578,039