|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
5.472.729
|
5.607.540
|
5.989.397
|
4.803.941
|
5.175.141
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.772.887
|
1.846.740
|
2.006.470
|
1.087.617
|
798.533
|
|
1. Tiền
|
335.787
|
283.140
|
398.270
|
152.617
|
123.533
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
1.437.100
|
1.563.600
|
1.608.200
|
935.000
|
675.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
768.000
|
768.000
|
868.000
|
588.000
|
1.383.500
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
768.000
|
768.000
|
868.000
|
588.000
|
1.383.500
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.265.124
|
1.433.184
|
1.354.990
|
1.371.102
|
1.269.646
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.252.233
|
1.429.241
|
1.342.945
|
1.370.653
|
1.253.363
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
27.291
|
21.324
|
29.529
|
13.437
|
28.026
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
9.272
|
8.455
|
8.352
|
10.224
|
11.468
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-23.672
|
-25.837
|
-25.837
|
-23.211
|
-23.211
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
1.603.654
|
1.461.758
|
1.611.159
|
1.588.140
|
1.530.218
|
|
1. Hàng tồn kho
|
1.641.328
|
1.522.613
|
1.672.014
|
1.659.238
|
1.601.315
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-37.674
|
-60.855
|
-60.855
|
-71.098
|
-71.098
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
63.064
|
97.859
|
148.778
|
169.082
|
193.244
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
5.595
|
6.609
|
5.990
|
5.172
|
7.633
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
57.414
|
91.250
|
129.978
|
163.909
|
185.504
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
55
|
0
|
12.810
|
0
|
107
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
997.672
|
987.455
|
968.422
|
946.456
|
914.106
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
837
|
1.492
|
1.509
|
1.509
|
1.509
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
837
|
1.492
|
1.509
|
1.509
|
1.509
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
760.372
|
812.347
|
942.517
|
913.158
|
881.405
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
757.779
|
809.973
|
940.319
|
910.984
|
879.463
|
|
- Nguyên giá
|
2.246.693
|
2.331.549
|
2.494.794
|
2.502.057
|
2.507.984
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-1.488.913
|
-1.521.576
|
-1.554.475
|
-1.591.072
|
-1.628.521
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
2.592
|
2.374
|
2.198
|
2.174
|
1.942
|
|
- Nguyên giá
|
32.322
|
32.322
|
32.367
|
32.580
|
32.580
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-29.730
|
-29.948
|
-30.169
|
-30.406
|
-30.638
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
217.367
|
156.210
|
5.603
|
10.842
|
12.072
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
217.367
|
156.210
|
5.603
|
10.842
|
12.072
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
19.096
|
17.406
|
18.793
|
20.947
|
19.119
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
14.679
|
13.870
|
14.175
|
15.861
|
16.090
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
4.417
|
3.536
|
4.617
|
5.086
|
3.029
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
6.470.401
|
6.594.995
|
6.957.819
|
5.750.397
|
6.089.247
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
1.214.764
|
1.467.200
|
1.699.122
|
617.702
|
837.081
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
1.184.056
|
1.432.803
|
1.592.241
|
523.543
|
732.921
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
977.015
|
1.115.835
|
1.376.804
|
241.640
|
546.375
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
102.803
|
163.222
|
125.365
|
178.882
|
106.717
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
12.926
|
15.542
|
20.835
|
17.182
|
15.916
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
31.466
|
73.039
|
7.403
|
28.160
|
24.919
|
|
6. Phải trả người lao động
|
11.415
|
9.306
|
10.952
|
10.786
|
18.391
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.634
|
7.691
|
6.806
|
2.605
|
1.728
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.823
|
5.467
|
2.985
|
4.832
|
3.956
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
39.975
|
42.701
|
41.091
|
39.455
|
14.919
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
30.708
|
34.397
|
106.881
|
94.160
|
104.160
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
28.764
|
32.098
|
104.582
|
91.922
|
101.922
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.944
|
2.299
|
2.299
|
2.238
|
2.238
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
5.255.637
|
5.127.795
|
5.258.697
|
5.132.695
|
5.252.166
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
5.255.637
|
5.127.795
|
5.258.697
|
5.132.695
|
5.252.166
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.600.000
|
1.600.000
|
1.600.000
|
1.600.000
|
1.600.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
291
|
291
|
291
|
291
|
291
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
86.010
|
84.070
|
82.634
|
81.025
|
78.972
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
18.551
|
18.551
|
18.551
|
18.551
|
18.551
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3.550.786
|
3.424.884
|
3.557.222
|
3.432.828
|
3.554.352
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
3.386.208
|
3.386.208
|
3.386.208
|
3.386.208
|
3.430.938
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
164.578
|
38.676
|
171.014
|
46.621
|
123.414
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
6.470.401
|
6.594.995
|
6.957.819
|
5.750.397
|
6.089.247
|