単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 5,472,729 5,607,540 5,989,397 4,803,941 5,175,141
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1,772,887 1,846,740 2,006,470 1,087,617 798,533
1. Tiền 335,787 283,140 398,270 152,617 123,533
2. Các khoản tương đương tiền 1,437,100 1,563,600 1,608,200 935,000 675,000
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 768,000 768,000 868,000 588,000 1,383,500
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 768,000 768,000 868,000 588,000 1,383,500
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 1,265,124 1,433,184 1,354,990 1,371,102 1,269,646
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 1,252,233 1,429,241 1,342,945 1,370,653 1,253,363
2. Trả trước cho người bán 27,291 21,324 29,529 13,437 28,026
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 9,272 8,455 8,352 10,224 11,468
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -23,672 -25,837 -25,837 -23,211 -23,211
IV. Tổng hàng tồn kho 1,603,654 1,461,758 1,611,159 1,588,140 1,530,218
1. Hàng tồn kho 1,641,328 1,522,613 1,672,014 1,659,238 1,601,315
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -37,674 -60,855 -60,855 -71,098 -71,098
V. Tài sản ngắn hạn khác 63,064 97,859 148,778 169,082 193,244
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 5,595 6,609 5,990 5,172 7,633
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 57,414 91,250 129,978 163,909 185,504
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 55 0 12,810 0 107
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 997,672 987,455 968,422 946,456 914,106
I. Các khoản phải thu dài hạn 837 1,492 1,509 1,509 1,509
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 837 1,492 1,509 1,509 1,509
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 760,372 812,347 942,517 913,158 881,405
1. Tài sản cố định hữu hình 757,779 809,973 940,319 910,984 879,463
- Nguyên giá 2,246,693 2,331,549 2,494,794 2,502,057 2,507,984
- Giá trị hao mòn lũy kế -1,488,913 -1,521,576 -1,554,475 -1,591,072 -1,628,521
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 2,592 2,374 2,198 2,174 1,942
- Nguyên giá 32,322 32,322 32,367 32,580 32,580
- Giá trị hao mòn lũy kế -29,730 -29,948 -30,169 -30,406 -30,638
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 217,367 156,210 5,603 10,842 12,072
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 217,367 156,210 5,603 10,842 12,072
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 19,096 17,406 18,793 20,947 19,119
1. Chi phí trả trước dài hạn 14,679 13,870 14,175 15,861 16,090
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 4,417 3,536 4,617 5,086 3,029
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 6,470,401 6,594,995 6,957,819 5,750,397 6,089,247
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 1,214,764 1,467,200 1,699,122 617,702 837,081
I. Nợ ngắn hạn 1,184,056 1,432,803 1,592,241 523,543 732,921
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 977,015 1,115,835 1,376,804 241,640 546,375
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 102,803 163,222 125,365 178,882 106,717
4. Người mua trả tiền trước 12,926 15,542 20,835 17,182 15,916
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 31,466 73,039 7,403 28,160 24,919
6. Phải trả người lao động 11,415 9,306 10,952 10,786 18,391
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5,634 7,691 6,806 2,605 1,728
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,823 5,467 2,985 4,832 3,956
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 39,975 42,701 41,091 39,455 14,919
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 30,708 34,397 106,881 94,160 104,160
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 28,764 32,098 104,582 91,922 101,922
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1,944 2,299 2,299 2,238 2,238
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 5,255,637 5,127,795 5,258,697 5,132,695 5,252,166
I. Vốn chủ sở hữu 5,255,637 5,127,795 5,258,697 5,132,695 5,252,166
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 1,600,000 1,600,000 1,600,000 1,600,000 1,600,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 291 291 291 291 291
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 86,010 84,070 82,634 81,025 78,972
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 18,551 18,551 18,551 18,551 18,551
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3,550,786 3,424,884 3,557,222 3,432,828 3,554,352
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 3,386,208 3,386,208 3,386,208 3,386,208 3,430,938
- LNST chưa phân phối kỳ này 164,578 38,676 171,014 46,621 123,414
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 6,470,401 6,594,995 6,957,819 5,750,397 6,089,247