|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Lợi nhuận trước thuế
|
222.623
|
196.211
|
251.507
|
160.954
|
223.676
|
|
2. Điều chỉnh cho các khoản
|
38.900
|
29.031
|
38.233
|
34.894
|
34.860
|
|
- Khấu hao TSCĐ
|
32.682
|
32.784
|
34.621
|
35.516
|
38.205
|
|
- Các khoản dự phòng
|
6.003
|
|
25.700
|
0
|
7.555
|
|
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần)
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện
|
5.235
|
1.371
|
-11.518
|
5.858
|
59
|
|
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư
|
-13.832
|
-13.785
|
-20.799
|
-19.849
|
-25.079
|
|
- Lãi tiền gửi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Thu nhập lãi
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Chi phí lãi vay
|
8.811
|
8.661
|
10.230
|
13.368
|
14.120
|
|
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động
|
261.522
|
225.243
|
289.740
|
195.848
|
258.536
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải thu
|
-104.545
|
85.158
|
-198.553
|
37.639
|
-63.553
|
|
- Tăng, giảm hàng tồn kho
|
135.919
|
212.797
|
118.715
|
-149.401
|
12.776
|
|
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp)
|
91.329
|
-99.547
|
72.005
|
-30.535
|
65.188
|
|
- Tăng giảm chi phí trả trước
|
917
|
-3.359
|
-274
|
245
|
-2.238
|
|
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền lãi vay phải trả
|
-8.194
|
-9.055
|
-9.026
|
-12.010
|
-17.669
|
|
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp
|
-6.899
|
-101.965
|
-11
|
-103.442
|
-9.293
|
|
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh
|
-12.660
|
-30.355
|
-33.162
|
-19.881
|
-27.498
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
357.390
|
278.916
|
239.434
|
-81.537
|
216.249
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
-35.914
|
-38.944
|
-11.848
|
-10.426
|
-6.804
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
0
|
|
60
|
64
|
0
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-380.000
|
-388.000
|
-380.000
|
-488.000
|
-100.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
380.000
|
290.000
|
380.000
|
388.000
|
380.000
|
|
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chi đầu tư ngắn hạn
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Lãi tiền gửi đã thu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
15.489
|
11.328
|
20.598
|
19.910
|
23.273
|
|
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
-20.425
|
-125.616
|
8.810
|
-90.451
|
296.468
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
385.300
|
458.574
|
538.451
|
819.616
|
287.316
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-294.022
|
-421.076
|
-395.762
|
-484.824
|
-1.432.351
|
|
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
-317.098
|
-2.263
|
-317.898
|
-2.788
|
-285.249
|
|
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội
|
0
|
|
0
|
0
|
0
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
-225.819
|
35.234
|
-175.209
|
332.004
|
-1.430.284
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
111.146
|
188.534
|
73.035
|
160.016
|
-917.566
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
1.467.355
|
1.583.191
|
1.772.887
|
1.846.740
|
2.006.470
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
6.196
|
1.163
|
817
|
-286
|
-1.287
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
1.584.697
|
1.772.887
|
1.846.740
|
2.006.470
|
1.087.617
|