|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
48.754
|
56.018
|
50.111
|
51.623
|
46.644
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
5.077
|
13.138
|
10.766
|
9.409
|
5.957
|
|
1. Tiền
|
123
|
5.363
|
5.771
|
4.394
|
1.257
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
4.955
|
7.775
|
4.995
|
5.015
|
4.700
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
424
|
726
|
1.103
|
801
|
587
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
2.224
|
2.224
|
2.224
|
2.224
|
2.224
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
-1.800
|
-1.499
|
-1.121
|
-1.423
|
-1.638
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
32.116
|
31.923
|
31.822
|
34.629
|
33.224
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
28.147
|
30.073
|
30.245
|
33.062
|
31.686
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
2.656
|
1.542
|
1.416
|
1.382
|
1.449
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2.800
|
1.949
|
1.781
|
1.805
|
1.710
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-1.487
|
-1.641
|
-1.620
|
-1.620
|
-1.620
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
10.562
|
10.015
|
6.069
|
6.568
|
6.440
|
|
1. Hàng tồn kho
|
10.562
|
10.015
|
6.069
|
6.568
|
6.440
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
576
|
216
|
352
|
216
|
436
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
523
|
216
|
352
|
166
|
436
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
53
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
50
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
9.297
|
9.126
|
8.893
|
9.031
|
8.125
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
243
|
243
|
243
|
777
|
243
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
243
|
243
|
243
|
777
|
243
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
8.412
|
8.306
|
8.010
|
7.714
|
7.419
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
8.412
|
8.306
|
8.010
|
7.714
|
7.419
|
|
- Nguyên giá
|
18.323
|
18.509
|
18.509
|
18.509
|
18.509
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-9.911
|
-10.203
|
-10.499
|
-10.795
|
-11.090
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
642
|
577
|
640
|
540
|
463
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
642
|
577
|
640
|
540
|
463
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
58.051
|
65.144
|
59.005
|
60.654
|
54.769
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
48.091
|
55.157
|
49.992
|
50.671
|
24.562
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
43.914
|
51.363
|
46.679
|
47.684
|
21.754
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
24.946
|
23.033
|
25.121
|
26.235
|
6.129
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.389
|
14.510
|
13.768
|
13.756
|
9.430
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.912
|
8.022
|
682
|
39
|
17
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
297
|
594
|
963
|
518
|
533
|
|
6. Phải trả người lao động
|
2.965
|
2.462
|
2.855
|
2.959
|
1.813
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
271
|
385
|
632
|
680
|
514
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.677
|
1.911
|
2.221
|
3.070
|
3.187
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
456
|
446
|
437
|
428
|
131
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
4.178
|
3.794
|
3.313
|
2.987
|
2.808
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
2.840
|
2.750
|
2.400
|
2.400
|
2.300
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.338
|
1.044
|
913
|
587
|
508
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
9.960
|
9.987
|
9.013
|
9.984
|
30.207
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
9.960
|
9.987
|
9.013
|
9.984
|
30.207
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
10.280
|
10.280
|
10.280
|
10.280
|
30.280
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
925
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
3.917
|
3.917
|
3.917
|
3.917
|
3.917
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
343
|
343
|
343
|
343
|
343
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-4.580
|
-4.552
|
-5.527
|
-4.556
|
-5.258
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-4.636
|
-4.636
|
-4.636
|
-4.636
|
-4.530
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
56
|
83
|
-891
|
80
|
-728
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
58.051
|
65.144
|
59.005
|
60.654
|
54.769
|