単位: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 48,754 56,018 50,111 51,623 46,644
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 5,077 13,138 10,766 9,409 5,957
1. Tiền 123 5,363 5,771 4,394 1,257
2. Các khoản tương đương tiền 4,955 7,775 4,995 5,015 4,700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 424 726 1,103 801 587
1. Chứng khoán kinh doanh 2,224 2,224 2,224 2,224 2,224
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh -1,800 -1,499 -1,121 -1,423 -1,638
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 32,116 31,923 31,822 34,629 33,224
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 28,147 30,073 30,245 33,062 31,686
2. Trả trước cho người bán 2,656 1,542 1,416 1,382 1,449
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 2,800 1,949 1,781 1,805 1,710
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -1,487 -1,641 -1,620 -1,620 -1,620
IV. Tổng hàng tồn kho 10,562 10,015 6,069 6,568 6,440
1. Hàng tồn kho 10,562 10,015 6,069 6,568 6,440
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 576 216 352 216 436
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 523 216 352 166 436
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 53 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 50 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 9,297 9,126 8,893 9,031 8,125
I. Các khoản phải thu dài hạn 243 243 243 777 243
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 243 243 243 777 243
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8,412 8,306 8,010 7,714 7,419
1. Tài sản cố định hữu hình 8,412 8,306 8,010 7,714 7,419
- Nguyên giá 18,323 18,509 18,509 18,509 18,509
- Giá trị hao mòn lũy kế -9,911 -10,203 -10,499 -10,795 -11,090
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 642 577 640 540 463
1. Chi phí trả trước dài hạn 642 577 640 540 463
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 58,051 65,144 59,005 60,654 54,769
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 48,091 55,157 49,992 50,671 24,562
I. Nợ ngắn hạn 43,914 51,363 46,679 47,684 21,754
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 24,946 23,033 25,121 26,235 6,129
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10,389 14,510 13,768 13,756 9,430
4. Người mua trả tiền trước 2,912 8,022 682 39 17
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 297 594 963 518 533
6. Phải trả người lao động 2,965 2,462 2,855 2,959 1,813
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 271 385 632 680 514
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 1,677 1,911 2,221 3,070 3,187
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 456 446 437 428 131
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 4,178 3,794 3,313 2,987 2,808
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 2,840 2,750 2,400 2,400 2,300
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 1,338 1,044 913 587 508
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 9,960 9,987 9,013 9,984 30,207
I. Vốn chủ sở hữu 9,960 9,987 9,013 9,984 30,207
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 10,280 10,280 10,280 10,280 30,280
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 925
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 3,917 3,917 3,917 3,917 3,917
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 343 343 343 343 343
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -4,580 -4,552 -5,527 -4,556 -5,258
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -4,636 -4,636 -4,636 -4,636 -4,530
- LNST chưa phân phối kỳ này 56 83 -891 80 -728
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 58,051 65,144 59,005 60,654 54,769