Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 974 768 730 691 47.915
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 974 768 730 691 47.915
4. Giá vốn hàng bán 266 266 274 266 16.985
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 708 502 456 425 30.930
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 6
7. Chi phí tài chính 241 234 207 189 6
-Trong đó: Chi phí lãi vay 241 234 207 189 6
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 278 338 316 242 1.209
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 189 -70 -67 -6 29.721
12. Thu nhập khác 0 1.754 0
13. Chi phí khác 0 4 0 279 180
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 -4 0 1.475 -180
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 189 -74 -67 1.469 29.541
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 34 405 6.167
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 34 405 6.167
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 189 -74 -101 1.064 23.373
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 189 -74 -101 1.064 23.373