Đơn vị: 1.000.000đ
  2020 2021 2022 2023 2024
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 966 974 768 730 691
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 966 974 768 730 691
4. Giá vốn hàng bán 266 266 266 274 266
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 699 708 502 456 425
6. Doanh thu hoạt động tài chính 0 0 0 0 0
7. Chi phí tài chính 281 241 234 207 189
-Trong đó: Chi phí lãi vay 281 241 234 207 189
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 283 278 338 316 242
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 135 189 -70 -67 -6
12. Thu nhập khác 0 0 1.754
13. Chi phí khác 0 0 4 0 279
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 0 -4 0 1.475
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 135 189 -74 -67 1.469
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 34 405
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 34 405
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 135 189 -74 -101 1.064
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 135 189 -74 -101 1.064