|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
697.192
|
761.840
|
775.624
|
802.186
|
809.479
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
39.947
|
73.646
|
60.881
|
56.688
|
55.894
|
|
1. Tiền
|
39.947
|
62.646
|
60.881
|
56.588
|
55.794
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
11.000
|
0
|
100
|
100
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
353.717
|
343.837
|
343.659
|
350.889
|
343.592
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
353.717
|
343.837
|
343.659
|
350.889
|
343.592
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
283.130
|
320.008
|
342.548
|
370.673
|
380.648
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
243.868
|
228.186
|
263.239
|
321.066
|
321.647
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
9.633
|
22.419
|
16.281
|
8.080
|
13.811
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
17.522
|
17.522
|
17.522
|
17.522
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
37.732
|
77.610
|
71.184
|
65.845
|
69.508
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25.624
|
-25.729
|
-25.678
|
-41.840
|
-24.317
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
13.482
|
15.549
|
20.526
|
15.209
|
20.533
|
|
1. Hàng tồn kho
|
13.766
|
15.833
|
20.809
|
15.493
|
20.817
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-283
|
-283
|
-283
|
-283
|
-283
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6.917
|
8.799
|
8.010
|
8.728
|
8.811
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.325
|
8.171
|
7.452
|
6.474
|
7.439
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
592
|
628
|
537
|
2.254
|
1.364
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
21
|
0
|
8
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
297.724
|
309.332
|
336.476
|
343.815
|
339.855
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
30.573
|
31.420
|
32.324
|
4.171
|
5.320
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
26.100
|
26.100
|
26.100
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.473
|
5.320
|
6.224
|
4.171
|
5.320
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
197.579
|
207.179
|
210.923
|
244.799
|
235.579
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
160.718
|
170.732
|
174.898
|
209.242
|
200.400
|
|
- Nguyên giá
|
609.127
|
621.622
|
639.009
|
679.921
|
677.826
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-448.409
|
-450.890
|
-464.111
|
-470.679
|
-477.426
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
3.555
|
3.232
|
2.948
|
2.854
|
2.760
|
|
- Nguyên giá
|
7.765
|
7.765
|
3.011
|
3.011
|
3.011
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-4.210
|
-4.533
|
-63
|
-157
|
-251
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
33.306
|
33.215
|
33.077
|
32.703
|
32.419
|
|
- Nguyên giá
|
58.282
|
58.567
|
58.811
|
58.516
|
58.593
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-24.976
|
-25.352
|
-25.734
|
-25.813
|
-26.174
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
7.223
|
7.479
|
25.001
|
26.781
|
35.252
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
7.223
|
7.479
|
25.001
|
26.781
|
35.252
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
62.349
|
63.254
|
68.228
|
68.064
|
63.704
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
62.216
|
63.121
|
68.095
|
67.933
|
63.573
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
133
|
133
|
133
|
131
|
131
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
994.917
|
1.071.172
|
1.112.100
|
1.146.001
|
1.149.334
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
269.715
|
372.595
|
402.950
|
447.167
|
441.713
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
247.729
|
345.466
|
377.952
|
394.027
|
387.789
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
32.023
|
52.826
|
87.211
|
91.534
|
110.526
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
156.730
|
185.596
|
211.885
|
228.971
|
198.679
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
573
|
379
|
394
|
523
|
765
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
6.047
|
11.894
|
14.730
|
5.347
|
6.966
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.712
|
12.367
|
13.682
|
26.897
|
14.761
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
30.525
|
39.398
|
37.179
|
29.190
|
42.234
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
105
|
180
|
0
|
270
|
180
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
10.741
|
41.426
|
12.290
|
10.954
|
13.416
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
273
|
1.400
|
583
|
340
|
262
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
21.986
|
27.129
|
24.997
|
53.140
|
53.925
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
12.390
|
12.290
|
5.785
|
6.192
|
7.215
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
4.989
|
10.242
|
14.616
|
42.346
|
42.108
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
3.373
|
3.362
|
3.362
|
3.348
|
3.348
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.234
|
1.234
|
1.234
|
1.254
|
1.254
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
725.202
|
698.577
|
709.150
|
698.835
|
707.621
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
725.202
|
698.577
|
709.150
|
698.835
|
707.621
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
340.000
|
340.000
|
340.000
|
340.000
|
340.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
45.847
|
45.847
|
45.847
|
45.847
|
45.847
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
10.525
|
10.525
|
10.525
|
10.525
|
10.525
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.729
|
-1.729
|
-1.729
|
-1.729
|
-1.729
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.294
|
11.294
|
11.294
|
11.294
|
11.294
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
1.729
|
1.729
|
1.729
|
1.729
|
1.729
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
281.650
|
256.297
|
265.792
|
254.776
|
260.007
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
273.003
|
244.611
|
244.611
|
241.010
|
254.646
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
8.648
|
11.686
|
21.181
|
13.767
|
5.361
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
35.886
|
34.614
|
35.692
|
36.392
|
39.948
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
994.917
|
1.071.172
|
1.112.100
|
1.146.001
|
1.149.334
|