|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
527.886
|
723.308
|
757.938
|
758.482
|
802.186
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
49.882
|
99.466
|
41.721
|
53.516
|
56.688
|
|
1. Tiền
|
40.211
|
75.560
|
41.721
|
53.516
|
56.588
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
9.671
|
23.905
|
0
|
0
|
100
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
91.439
|
252.257
|
387.068
|
362.811
|
350.889
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
91.439
|
252.257
|
387.068
|
362.811
|
350.889
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
354.383
|
342.304
|
300.124
|
322.284
|
370.673
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
322.371
|
312.492
|
258.121
|
277.738
|
321.066
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.225
|
4.945
|
6.386
|
12.366
|
8.080
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
17.822
|
17.522
|
17.522
|
17.522
|
17.522
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
24.434
|
24.173
|
41.928
|
40.887
|
65.845
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-11.468
|
-16.827
|
-23.833
|
-26.228
|
-41.840
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
18.868
|
22.791
|
19.282
|
12.435
|
15.209
|
|
1. Hàng tồn kho
|
19.180
|
23.074
|
19.565
|
12.718
|
15.493
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-312
|
-283
|
-283
|
-283
|
-283
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
13.314
|
6.490
|
9.743
|
7.436
|
8.728
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
6.569
|
6.412
|
8.603
|
6.635
|
6.474
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
5.449
|
78
|
1.119
|
801
|
2.254
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
1.296
|
0
|
21
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
465.134
|
368.627
|
315.431
|
298.410
|
343.815
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
52.073
|
45.120
|
37.654
|
30.573
|
4.171
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
47.100
|
40.100
|
33.100
|
26.100
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
4.973
|
5.020
|
4.554
|
4.473
|
4.171
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
309.570
|
251.714
|
206.884
|
201.843
|
244.799
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
270.120
|
208.634
|
166.556
|
164.296
|
209.242
|
|
- Nguyên giá
|
629.567
|
588.544
|
585.065
|
606.255
|
679.921
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-359.447
|
-379.910
|
-418.509
|
-441.958
|
-470.679
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
2.871
|
6.467
|
5.173
|
3.879
|
2.854
|
|
- Nguyên giá
|
3.132
|
7.765
|
7.765
|
7.765
|
3.011
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-261
|
-1.298
|
-2.592
|
-3.886
|
-157
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
36.579
|
36.613
|
35.155
|
33.668
|
32.703
|
|
- Nguyên giá
|
56.827
|
58.324
|
58.374
|
58.282
|
58.516
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-20.249
|
-21.711
|
-23.219
|
-24.614
|
-25.813
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
970
|
515
|
9.627
|
6.338
|
26.781
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
970
|
515
|
9.627
|
6.338
|
26.781
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
15.124
|
2.632
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
15.124
|
2.632
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
87.397
|
68.646
|
61.267
|
59.656
|
68.064
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
87.230
|
68.427
|
61.042
|
59.523
|
67.933
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
167
|
219
|
225
|
133
|
131
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
993.021
|
1.091.935
|
1.073.369
|
1.056.892
|
1.146.001
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
424.677
|
338.667
|
350.379
|
341.137
|
447.167
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
343.529
|
297.013
|
326.725
|
319.029
|
394.027
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
69.903
|
23.402
|
47.747
|
54.717
|
91.534
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
207.444
|
200.747
|
220.537
|
197.907
|
228.971
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
382
|
311
|
234
|
289
|
523
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
7.183
|
15.838
|
8.894
|
11.308
|
5.347
|
|
6. Phải trả người lao động
|
23.745
|
36.571
|
15.377
|
21.908
|
26.897
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
13.350
|
9.654
|
22.535
|
21.864
|
29.190
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.114
|
0
|
2
|
16
|
270
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
20.339
|
10.448
|
10.904
|
8.738
|
10.954
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
1.962
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
69
|
43
|
495
|
320
|
340
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
81.147
|
41.654
|
23.654
|
22.108
|
53.140
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
6.569
|
13.158
|
12.229
|
12.465
|
6.192
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
72.881
|
24.870
|
7.171
|
5.037
|
42.346
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
1.659
|
2.336
|
3.373
|
3.348
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
1.698
|
1.967
|
1.919
|
1.234
|
1.254
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
568.344
|
753.268
|
722.989
|
715.755
|
698.835
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
568.344
|
753.268
|
722.989
|
715.755
|
698.835
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
340.000
|
340.000
|
340.000
|
340.000
|
340.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
46.946
|
46.946
|
45.847
|
45.847
|
45.847
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
10.525
|
10.525
|
10.525
|
10.525
|
10.525
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-1.729
|
-1.729
|
-1.729
|
-1.729
|
-1.729
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.294
|
11.294
|
11.294
|
11.294
|
11.294
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
5.273
|
6.549
|
1.729
|
1.729
|
1.729
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
117.230
|
260.372
|
279.364
|
273.003
|
254.776
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
83.069
|
115.623
|
213.919
|
247.694
|
241.010
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
34.160
|
144.749
|
65.445
|
25.309
|
13.767
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
38.806
|
79.311
|
35.959
|
35.087
|
36.392
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
993.021
|
1.091.935
|
1.073.369
|
1.056.892
|
1.146.001
|