|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
1.245.217
|
1.619.710
|
1.272.366
|
1.163.384
|
1.354.644
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
1.245.217
|
1.619.710
|
1.272.366
|
1.163.384
|
1.354.644
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
1.115.286
|
1.346.556
|
1.179.963
|
1.085.684
|
1.253.026
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
129.931
|
273.154
|
92.403
|
77.700
|
101.618
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.187
|
13.763
|
31.197
|
19.816
|
20.907
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12.146
|
8.135
|
4.505
|
3.147
|
4.023
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12.053
|
7.186
|
4.377
|
2.801
|
3.846
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-551
|
3.232
|
-18
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
61.060
|
72.364
|
59.211
|
58.847
|
91.299
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
60.361
|
209.650
|
59.866
|
35.522
|
27.204
|
|
12. Thu nhập khác
|
2.171
|
31.618
|
3.132
|
7.310
|
5.023
|
|
13. Chi phí khác
|
3.610
|
5.103
|
5.055
|
5.969
|
5.226
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-1.440
|
26.515
|
-1.923
|
1.341
|
-203
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
58.922
|
236.165
|
57.943
|
36.863
|
27.001
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
11.499
|
47.719
|
13.351
|
10.390
|
10.569
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-7
|
1.606
|
671
|
1.128
|
-23
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
11.493
|
49.325
|
14.022
|
11.518
|
10.546
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
47.429
|
186.839
|
43.921
|
25.345
|
16.455
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
12.824
|
41.772
|
617
|
8
|
1.779
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
34.605
|
145.067
|
43.472
|
25.337
|
14.677
|