Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 1,245,217 1,619,710 1,272,366 1,163,384 1,354,644
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 1,245,217 1,619,710 1,272,366 1,163,384 1,354,644
4. Giá vốn hàng bán 1,115,286 1,346,556 1,179,963 1,085,684 1,253,026
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 129,931 273,154 92,403 77,700 101,618
6. Doanh thu hoạt động tài chính 4,187 13,763 31,197 19,816 20,907
7. Chi phí tài chính 12,146 8,135 4,505 3,147 4,023
-Trong đó: Chi phí lãi vay 12,053 7,186 4,377 2,801 3,846
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -551 3,232 -18 0 0
9. Chi phí bán hàng 0 0 0 0 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 61,060 72,364 59,211 58,847 91,299
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 60,361 209,650 59,866 35,522 27,204
12. Thu nhập khác 2,171 31,618 3,132 7,310 5,023
13. Chi phí khác 3,610 5,103 5,055 5,969 5,226
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -1,440 26,515 -1,923 1,341 -203
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 58,922 236,165 57,943 36,863 27,001
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 11,499 47,719 13,351 10,390 10,569
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại -7 1,606 671 1,128 -23
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 11,493 49,325 14,022 11,518 10,546
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 47,429 186,839 43,921 25,345 16,455
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 12,824 41,772 617 8 1,779
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 34,605 145,067 43,472 25,337 14,677