DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 7,81 | 22,44 | 5,79 | 3,38 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 3,81 | 11,54 | 3,45 | 2,18 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,25 | 1,48 | 1,19 | 1,10 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,64 | 1,31 | 1,41 | 1,41 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 1.245,22 | 1.619,71 | 1.272,37 | 1.163,38 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 19,02 | 30,07 | -21,44 | -8,57 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 10,43 | 16,86 | 7,26 | 6,68 |
Tỷ lệ EBIT | % | 5,70 | 15,02 | 4,90 | 3,41 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 83,02 | 97,05 | 92,98 | 92,94 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 80,50 | 79,11 | 75,80 | 68,75 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 103,88 | 77,14 | 86,10 | 101,11 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 6,28 | 6,25 | 6,05 | 4,44 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 67,89 | 54,41 | 68,22 | 69,06 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 154,73 | 163,00 | 217,43 | 237,97 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 184,36 | 426,29 | 431,21 | 439,45 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,54 | 2,44 | 2,32 | 2,38 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,44 | 2,34 | 2,23 | 2,32 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,47 | 0,34 | 0,29 | 0,28 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,70 | 0,41 | 0,46 | 0,45 |