DUPONT
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 0.43 | 1.42 | -0.91 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1.01 | 2.97 | -1.67 |
| Vòng quay tổng tài sản | revs | 0.29 | 0.32 | 0.35 |
| Đòn bẩy tài chính | Times | 1.46 | 1.49 | 1.56 |
Management Effectiveness
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Billions | 311.63 | 355.65 | 402.32 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 9.33 | 14.13 | 13.12 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 5.38 | 7.95 | 8.10 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 1.55 | 4.27 | -0.45 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 86.68 | 93.95 | 194.37 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 75.32 | 74.16 | 190.15 |
Hiệu quả hoạt động
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Date | 93.70 | 87.89 | 84.07 |
| Thời gian tồn kho | Date | 5.06 | 5.99 | 3.94 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Date | 59.34 | 60.96 | 58.29 |
| Vòng quay vốn lưu động | Date | 223.08 | 199.00 | 181.94 |
Financial Strength
| Unit | Q2 2025 | Q3 2025 | Q4 2025 | |
|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Billions | 416.37 | 397.67 | 408.16 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Times | 2.21 | 2.05 | 2.04 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Times | 2.13 | 1.98 | 1.98 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Times | 0.29 | 0.30 | 0.30 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Times | 0.51 | 0.54 | 0.61 |