|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
341,322
|
381,641
|
335,512
|
357,654
|
413,918
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
341,322
|
381,641
|
335,512
|
357,654
|
413,918
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
289,850
|
327,628
|
282,843
|
298,215
|
346,583
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
51,472
|
54,013
|
52,669
|
59,439
|
67,336
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
524
|
649
|
642
|
927
|
856
|
|
7. Chi phí tài chính
|
199
|
413
|
92
|
170
|
41
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
122
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
7,778
|
9,354
|
9,758
|
11,636
|
13,999
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22,172
|
21,764
|
21,200
|
25,404
|
29,279
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
21,847
|
23,130
|
22,261
|
23,156
|
24,873
|
|
12. Thu nhập khác
|
255
|
105
|
0
|
0
|
43
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
52
|
100
|
231
|
1,199
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
255
|
54
|
-100
|
-231
|
-1,156
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
22,102
|
23,183
|
22,161
|
22,925
|
23,717
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
4,491
|
4,713
|
4,747
|
4,664
|
6,149
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
-26
|
26
|
-55
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
4,491
|
4,713
|
4,720
|
4,691
|
6,093
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
17,611
|
18,470
|
17,440
|
18,234
|
17,624
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
0
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
17,611
|
18,470
|
17,440
|
18,234
|
17,624
|