DUPONT
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 14,36 | 15,30 | 14,85 | 15,33 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 5,16 | 4,84 | 5,20 | 5,10 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,31 | 2,69 | 2,27 | 2,30 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,20 | 1,18 | 1,26 | 1,31 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 341,32 | 381,64 | 335,51 | 357,65 |
Tăng trưởng doanh thu | % | 0,58 | 11,81 | -12,09 | 6,60 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 15,08 | 14,15 | 15,70 | 16,62 |
Tỷ lệ EBIT | % | 6,11 | |||
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,48 | |||
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,68 | 79,67 | 78,70 | 79,54 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 21,18 | 15,64 | 23,00 | 32,61 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 96,55 | 70,31 | 72,43 | 73,48 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 9,02 | 4,49 | 16,98 | 20,50 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 123,40 | 107,36 | 132,99 | 136,07 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | 2021 | 2022 | 2023 | 2024 | |
---|---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 90,40 | 91,04 | 92,11 | 96,57 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 4,62 | 5,29 | 4,06 | 3,63 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,45 | 2,32 | 2,13 | 1,81 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,22 | 0,21 | 0,17 | 0,14 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,20 | 0,18 | 0,26 | 0,31 |