DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 15,30 | 14,85 | 15,33 | 14,83 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 4,84 | 5,20 | 5,10 | 4,26 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 2,69 | 2,27 | 2,30 | 2,53 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 1,18 | 1,26 | 1,31 | 1,38 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 381,64 | 335,51 | 357,65 | 413,92 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 11,81 | -12,09 | 6,60 | 15,73 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 14,15 | 15,70 | 16,62 | 16,27 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 6,11 | |||
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 99,48 | |||
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 79,67 | 78,70 | 79,54 | 74,31 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 15,64 | 23,00 | 32,61 | 29,91 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 70,31 | 72,43 | 73,48 | 72,82 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 4,49 | 16,98 | 20,50 | 19,66 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 107,36 | 132,99 | 136,07 | 125,64 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 91,04 | 92,11 | 96,57 | 97,84 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 5,29 | 4,06 | 3,63 | 3,19 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 2,32 | 2,13 | 1,81 | 1,42 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,21 | 0,17 | 0,14 | 0,13 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 0,18 | 0,26 | 0,31 | 0,38 |