Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 115,398 112,258 122,241 133,336 142,475
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 16,536 32,846 43,027 34,667 29,669
1. Tiền 9,536 16,846 15,227 14,667 23,169
2. Các khoản tương đương tiền 7,000 16,000 27,800 20,000 6,500
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 19,805 16,353 21,138 31,953 33,920
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 18,890 16,098 20,910 31,680 33,056
2. Trả trước cho người bán 654 206 184 240 621
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 261 49 44 34 244
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 74,731 61,648 54,692 58,690 67,815
1. Hàng tồn kho 75,029 61,949 55,003 58,958 68,080
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -298 -301 -311 -267 -265
V. Tài sản ngắn hạn khác 4,327 1,410 3,385 8,026 11,071
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 200 276 459 876 330
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 4,127 1,134 2,926 7,150 10,740
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 0 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 32,259 29,706 25,326 22,397 21,033
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 32,164 29,706 25,299 22,397 20,424
1. Tài sản cố định hữu hình 31,683 28,819 24,552 21,776 19,930
- Nguyên giá 136,013 138,641 139,893 142,355 145,713
- Giá trị hao mòn lũy kế -104,331 -109,822 -115,341 -120,579 -125,783
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 481 887 747 621 494
- Nguyên giá 554 1,044 1,044 1,044 1,044
- Giá trị hao mòn lũy kế -73 -157 -297 -424 -550
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 95 0 0 0 554
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 95 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 554
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 0 0 26 0 55
1. Chi phí trả trước dài hạn 0 0 26 0 55
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 147,657 141,964 147,567 155,733 163,508
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 25,003 21,218 30,131 36,770 44,635
I. Nợ ngắn hạn 25,003 21,218 30,131 36,770 44,635
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 7,008 3,960 12,891 16,451 18,382
4. Người mua trả tiền trước 2,064 1,797 1,525 1,570 404
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1,842 1,151 1,379 590 947
6. Phải trả người lao động 12,561 13,245 12,954 16,890 22,865
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 63 64 103 122
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 570 448 565 474 589
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 958 554 753 693 1,324
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 122,654 120,746 117,436 118,963 118,873
I. Vốn chủ sở hữu 122,654 120,746 117,436 118,963 118,873
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 93,252 93,252 93,252 93,252 93,252
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 5,610 5,610 5,610 5,610 5,610
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 23,793 21,884 18,574 20,102 20,011
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 6,181 3,414 1,134 1,868 2,388
- LNST chưa phân phối kỳ này 17,611 18,470 17,440 18,234 17,624
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 147,657 141,964 147,567 155,733 163,508