Unit: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 214,557 263,544 215,916 190,179 252,190
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 23,087 27,798 40,201 14,610 37,844
1. Tiền 18,087 27,798 19,201 6,610 5,244
2. Các khoản tương đương tiền 5,000 0 21,000 8,000 32,600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 129,000 169,019 132,000 51,000 108,600
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 129,000 169,019 132,000 51,000 108,600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 60,505 63,513 40,225 118,916 98,560
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 30,121 39,579 27,018 67,948 33,998
2. Trả trước cho người bán 798 977 815 39,900 49,867
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 30,198 23,700 13,809 13,247 17,469
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -611 -742 -1,416 -2,180 -2,773
IV. Tổng hàng tồn kho 167 1,531 2,556 3,829 2,015
1. Hàng tồn kho 167 1,531 2,556 3,829 2,015
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1,798 1,683 934 1,823 5,171
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 122 133 358 900 671
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 17 0 0 649 373
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 1,659 1,551 576 275 4,127
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 326,949 343,934 377,045 406,139 344,495
I. Các khoản phải thu dài hạn 410 717 675 720 1,134
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 410 717 675 720 1,134
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 18,098 16,622 16,338 28,448 28,097
1. Tài sản cố định hữu hình 8,475 6,891 6,634 18,771 17,136
- Nguyên giá 45,362 40,924 35,686 45,530 44,030
- Giá trị hao mòn lũy kế -36,888 -34,033 -29,052 -26,759 -26,895
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9,624 9,731 9,704 9,677 10,961
- Nguyên giá 9,912 10,019 10,019 10,019 11,440
- Giá trị hao mòn lũy kế -288 -288 -315 -342 -479
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 32 229 715 939 367
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 32 229 715 939 367
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 308,144 325,549 358,897 374,744 314,149
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 221,522 270,046 302,653 316,245 255,650
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 54,603 54,503 58,499 58,499 58,499
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 -2,255 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 32,019 1,000 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 266 817 420 1,287 748
1. Chi phí trả trước dài hạn 266 817 420 1,287 748
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 541,506 607,478 592,961 596,317 596,686
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 43,867 46,858 32,877 24,803 31,366
I. Nợ ngắn hạn 43,408 45,150 31,702 23,323 31,156
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 16,045 17,357 12,602 10,211 17,335
4. Người mua trả tiền trước 0 0 0 0 708
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 614 1,634 2,808 818 1,018
6. Phải trả người lao động 18,377 15,866 9,958 4,868 5,380
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 4,419 1,293 5,699 2,323
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 55 165
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,435 1,022 1,761 1,384 2,911
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 5,937 4,852 3,279 288 1,315
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 459 1,708 1,175 1,480 210
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 459 1,708 1,175 1,480 210
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 497,639 560,620 560,085 571,515 565,320
I. Vốn chủ sở hữu 497,639 560,620 560,085 571,515 565,320
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 255,000 255,000 255,000 255,000 255,000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 136 136 136 136 136
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 240,339 303,375 302,755 314,294 308,351
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 191,210 217,219 259,498 285,070 296,674
- LNST chưa phân phối kỳ này 49,129 86,156 43,257 29,224 11,677
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2,164 2,108 2,193 2,084 1,833
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 541,506 607,478 592,961 596,317 596,686