|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
190.179
|
259.755
|
257.568
|
239.578
|
252.190
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
14.610
|
26.156
|
17.361
|
66.147
|
37.844
|
|
1. Tiền
|
6.610
|
26.156
|
17.361
|
42.147
|
5.244
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
8.000
|
0
|
0
|
24.000
|
32.600
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
51.000
|
108.000
|
83.100
|
74.100
|
108.600
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
51.000
|
108.000
|
83.100
|
74.100
|
108.600
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
118.916
|
119.865
|
150.989
|
95.314
|
98.560
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
67.948
|
66.992
|
63.459
|
57.404
|
33.998
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
39.900
|
37.909
|
73.282
|
25.651
|
49.867
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
13.247
|
17.545
|
16.939
|
14.977
|
17.469
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-2.180
|
-2.580
|
-2.690
|
-2.717
|
-2.773
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
3.829
|
2.355
|
2.002
|
955
|
2.015
|
|
1. Hàng tồn kho
|
3.829
|
2.355
|
2.002
|
955
|
2.015
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
1.823
|
3.379
|
4.116
|
3.061
|
5.171
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
900
|
2.199
|
2.988
|
2.429
|
671
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
649
|
554
|
413
|
252
|
373
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
275
|
626
|
716
|
380
|
4.127
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
406.139
|
336.309
|
344.283
|
349.821
|
344.495
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
720
|
1.136
|
1.142
|
1.142
|
1.134
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
720
|
1.136
|
1.142
|
1.142
|
1.134
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
28.448
|
29.365
|
28.858
|
28.237
|
28.097
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
18.771
|
18.261
|
17.802
|
17.228
|
17.136
|
|
- Nguyên giá
|
45.530
|
45.530
|
45.698
|
45.689
|
44.030
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26.759
|
-27.269
|
-27.896
|
-28.461
|
-26.895
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
9.677
|
11.104
|
11.056
|
11.009
|
10.961
|
|
- Nguyên giá
|
10.019
|
11.440
|
11.440
|
11.440
|
11.440
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-342
|
-336
|
-384
|
-431
|
-479
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
939
|
190
|
190
|
190
|
367
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
939
|
190
|
190
|
190
|
367
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
374.744
|
304.690
|
313.116
|
319.398
|
314.149
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
316.245
|
246.190
|
254.617
|
260.898
|
255.650
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
58.499
|
58.499
|
58.499
|
58.499
|
58.499
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.287
|
928
|
977
|
854
|
748
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.287
|
928
|
977
|
854
|
748
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
596.317
|
596.064
|
601.851
|
589.398
|
596.686
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
24.803
|
25.868
|
34.140
|
23.155
|
31.366
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
23.323
|
24.850
|
33.123
|
22.137
|
31.156
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
10.211
|
8.064
|
11.017
|
9.118
|
17.335
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
4
|
17
|
26
|
708
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
818
|
179
|
296
|
2.292
|
1.018
|
|
6. Phải trả người lao động
|
4.868
|
727
|
753
|
1.669
|
5.380
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
5.699
|
13.147
|
15.832
|
4.566
|
2.323
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
55
|
0
|
0
|
0
|
165
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.384
|
2.168
|
2.191
|
2.193
|
2.911
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
516
|
844
|
467
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
288
|
45
|
2.173
|
1.806
|
1.315
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
1.480
|
1.018
|
1.018
|
1.018
|
210
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
1.480
|
1.018
|
1.018
|
1.018
|
210
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
571.515
|
570.196
|
567.711
|
566.244
|
565.320
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
571.515
|
570.196
|
567.711
|
566.244
|
565.320
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
255.000
|
255.000
|
255.000
|
255.000
|
255.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
136
|
136
|
136
|
136
|
136
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
314.294
|
312.994
|
310.539
|
309.094
|
308.351
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
285.070
|
314.294
|
296.024
|
296.024
|
296.674
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
29.224
|
-1.300
|
14.515
|
13.070
|
11.677
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
2.084
|
2.066
|
2.036
|
2.014
|
1.833
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
596.317
|
596.064
|
601.851
|
589.398
|
596.686
|