Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 190.179 259.755 257.568 239.578 252.190
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 14.610 26.156 17.361 66.147 37.844
1. Tiền 6.610 26.156 17.361 42.147 5.244
2. Các khoản tương đương tiền 8.000 0 0 24.000 32.600
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 51.000 108.000 83.100 74.100 108.600
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 51.000 108.000 83.100 74.100 108.600
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 118.916 119.865 150.989 95.314 98.560
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 67.948 66.992 63.459 57.404 33.998
2. Trả trước cho người bán 39.900 37.909 73.282 25.651 49.867
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 13.247 17.545 16.939 14.977 17.469
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -2.180 -2.580 -2.690 -2.717 -2.773
IV. Tổng hàng tồn kho 3.829 2.355 2.002 955 2.015
1. Hàng tồn kho 3.829 2.355 2.002 955 2.015
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.823 3.379 4.116 3.061 5.171
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 900 2.199 2.988 2.429 671
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 649 554 413 252 373
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 275 626 716 380 4.127
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 406.139 336.309 344.283 349.821 344.495
I. Các khoản phải thu dài hạn 720 1.136 1.142 1.142 1.134
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 720 1.136 1.142 1.142 1.134
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 28.448 29.365 28.858 28.237 28.097
1. Tài sản cố định hữu hình 18.771 18.261 17.802 17.228 17.136
- Nguyên giá 45.530 45.530 45.698 45.689 44.030
- Giá trị hao mòn lũy kế -26.759 -27.269 -27.896 -28.461 -26.895
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 9.677 11.104 11.056 11.009 10.961
- Nguyên giá 10.019 11.440 11.440 11.440 11.440
- Giá trị hao mòn lũy kế -342 -336 -384 -431 -479
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 939 190 190 190 367
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 939 190 190 190 367
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 374.744 304.690 313.116 319.398 314.149
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 316.245 246.190 254.617 260.898 255.650
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 58.499 58.499 58.499 58.499 58.499
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 1.287 928 977 854 748
1. Chi phí trả trước dài hạn 1.287 928 977 854 748
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 596.317 596.064 601.851 589.398 596.686
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 24.803 25.868 34.140 23.155 31.366
I. Nợ ngắn hạn 23.323 24.850 33.123 22.137 31.156
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 10.211 8.064 11.017 9.118 17.335
4. Người mua trả tiền trước 0 4 17 26 708
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 818 179 296 2.292 1.018
6. Phải trả người lao động 4.868 727 753 1.669 5.380
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 5.699 13.147 15.832 4.566 2.323
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 55 0 0 0 165
11. Phải trả ngắn hạn khác 1.384 2.168 2.191 2.193 2.911
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 516 844 467 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 288 45 2.173 1.806 1.315
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 1.480 1.018 1.018 1.018 210
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 1.480 1.018 1.018 1.018 210
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 571.515 570.196 567.711 566.244 565.320
I. Vốn chủ sở hữu 571.515 570.196 567.711 566.244 565.320
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 255.000 255.000 255.000 255.000 255.000
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 136 136 136 136 136
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 314.294 312.994 310.539 309.094 308.351
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 285.070 314.294 296.024 296.024 296.674
- LNST chưa phân phối kỳ này 29.224 -1.300 14.515 13.070 11.677
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 2.084 2.066 2.036 2.014 1.833
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 596.317 596.064 601.851 589.398 596.686