|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
75,415
|
71,921
|
136,870
|
177,921
|
106,219
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
|
|
0
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
75,415
|
71,921
|
136,870
|
177,921
|
106,219
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
67,676
|
68,160
|
130,430
|
178,401
|
103,553
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7,739
|
3,761
|
6,440
|
-480
|
2,666
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
5,432
|
77,890
|
10,177
|
1,078
|
13,820
|
|
7. Chi phí tài chính
|
66
|
9
|
37
|
2
|
1
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
6,917
|
-70,054
|
8,426
|
6,282
|
-5,248
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,879
|
2,585
|
2,128
|
1,485
|
1,651
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7,590
|
10,322
|
9,031
|
6,745
|
10,432
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
10,552
|
-1,318
|
13,848
|
-1,352
|
-846
|
|
12. Thu nhập khác
|
439
|
1
|
1,960
|
0
|
234
|
|
13. Chi phí khác
|
63
|
1
|
0
|
115
|
416
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
376
|
0
|
1,959
|
-115
|
-181
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
10,928
|
-1,319
|
15,808
|
-1,468
|
-1,028
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
176
|
|
|
0
|
315
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
176
|
|
|
0
|
315
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
10,751
|
-1,319
|
15,808
|
-1,468
|
-1,343
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
-19
|
-7
|
-23
|
50
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
10,751
|
-1,300
|
15,815
|
-1,445
|
-1,393
|