Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 71.921 136.870 177.921 106.219 223.913
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 71.921 136.870 177.921 106.219 223.913
4. Giá vốn hàng bán 68.160 130.430 178.401 103.553 214.936
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 3.761 6.440 -480 2.666 8.977
6. Doanh thu hoạt động tài chính 77.890 10.177 1.078 13.820 22.528
7. Chi phí tài chính 9 37 2 1 3
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh -70.054 8.426 6.282 -5.248 -17.928
9. Chi phí bán hàng 2.585 2.128 1.485 1.651 1.134
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 10.322 9.031 6.745 10.432 7.231
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -1.318 13.848 -1.352 -846 5.209
12. Thu nhập khác 1 1.960 0 234 0
13. Chi phí khác 1 0 115 416 0
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 0 1.959 -115 -181 0
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -1.319 15.808 -1.468 -1.028 5.209
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 0 315 745
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 0 315 745
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -1.319 15.808 -1.468 -1.343 4.464
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -19 -7 -23 50 -22
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -1.300 15.815 -1.445 -1.393 4.486