|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
71.921
|
136.870
|
177.921
|
106.219
|
223.913
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
0
|
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
71.921
|
136.870
|
177.921
|
106.219
|
223.913
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
68.160
|
130.430
|
178.401
|
103.553
|
214.936
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
3.761
|
6.440
|
-480
|
2.666
|
8.977
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
77.890
|
10.177
|
1.078
|
13.820
|
22.528
|
|
7. Chi phí tài chính
|
9
|
37
|
2
|
1
|
3
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
-70.054
|
8.426
|
6.282
|
-5.248
|
-17.928
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
2.585
|
2.128
|
1.485
|
1.651
|
1.134
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
10.322
|
9.031
|
6.745
|
10.432
|
7.231
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-1.318
|
13.848
|
-1.352
|
-846
|
5.209
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
1.960
|
0
|
234
|
0
|
|
13. Chi phí khác
|
1
|
0
|
115
|
416
|
0
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
0
|
1.959
|
-115
|
-181
|
0
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-1.319
|
15.808
|
-1.468
|
-1.028
|
5.209
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
315
|
745
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
315
|
745
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-1.319
|
15.808
|
-1.468
|
-1.343
|
4.464
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-19
|
-7
|
-23
|
50
|
-22
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-1.300
|
15.815
|
-1.445
|
-1.393
|
4.486
|