Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 49.931 52.516 54.922 41.468 42.598
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 26.719 8.433 21.270 8.510 2.190
1. Tiền 6.719 3.433 16.270 3.510 2.190
2. Các khoản tương đương tiền 20.000 5.000 5.000 5.000 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 0 15.000 15.000 9.000 10.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 15.000 15.000 9.000 10.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 22.622 27.828 17.392 22.029 29.065
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21.696 23.376 12.538 16.482 21.657
2. Trả trước cho người bán 280 415 1.541 246 174
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 694 4.085 3.362 5.350 7.282
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -48 -48 -48 -48 -48
IV. Tổng hàng tồn kho 330 724 514 326 372
1. Hàng tồn kho 330 724 514 326 372
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 261 532 746 1.603 971
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 261 532 183 401 377
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 563 1.202 594
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 11.456 17.284 14.625 13.727 12.857
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 8.611 12.537 13.048 12.877 11.345
1. Tài sản cố định hữu hình 8.611 12.537 13.048 12.877 11.345
- Nguyên giá 31.849 37.575 40.299 42.741 42.163
- Giá trị hao mòn lũy kế -23.239 -25.039 -27.251 -29.864 -30.818
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 2.306 25 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 2.306 25 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2.846 2.441 1.552 850 1.511
1. Chi phí trả trước dài hạn 2.846 2.441 1.552 850 1.511
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 61.387 69.799 69.547 55.195 55.455
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 11.440 17.728 17.461 4.737 5.235
I. Nợ ngắn hạn 11.440 17.728 17.461 4.737 5.235
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 0 1.373 990 299 1.892
4. Người mua trả tiền trước 0 2 1 14 0
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 1.681 1.379 3.952 934 1.417
6. Phải trả người lao động 5.422 11.311 9.366 1.707 600
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 0 562 748 549 532
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 105 246 241 180 330
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 4.232 2.855 2.163 1.055 464
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 49.947 52.072 52.086 50.458 50.220
I. Vốn chủ sở hữu 49.947 51.183 52.089 50.461 49.730
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 35.362 35.362 35.362 35.362 35.362
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11.186 13.182 13.084 13.568 13.776
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 3.399 2.639 3.643 1.530 591
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 1.067 778 448 0 0
- LNST chưa phân phối kỳ này 2.332 1.861 3.195 1.530 591
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 889 -3 -3 491
1. Nguồn kinh phí 0 889 -3 -3 491
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 61.387 69.799 69.547 55.195 55.455