Đơn vị: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 77.760 82.189 84.126 53.828 52.084
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 5.862 1.657 3.234
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 71.898 80.531 80.892 53.828 52.084
4. Giá vốn hàng bán 53.661 62.621 63.551 43.130 41.179
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 18.237 17.911 17.341 10.698 10.905
6. Doanh thu hoạt động tài chính 510 716 819 603 709
7. Chi phí tài chính 0 20 8 7
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 0
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 13.451 13.265 12.151 8.814 7.934
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 5.296 5.361 5.989 2.478 3.672
12. Thu nhập khác 665 440 197 249 276
13. Chi phí khác 1.283 99 643 99 2.244
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -618 342 -446 150 -1.967
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 4.678 5.703 5.544 2.628 1.705
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 696 1.192 699 548 664
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 696 1.192 699 548 664
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.982 4.511 4.845 2.080 1.041
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 0
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.982 4.511 4.845 2.080