|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
302,082
|
609,167
|
700,107
|
564,257
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
6,810
|
4,924
|
8,269
|
3,303
|
|
1. Tiền
|
3,310
|
203
|
8,269
|
3,303
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
3,500
|
4,721
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
15,200
|
39,139
|
37,096
|
35,231
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
15,200
|
39,139
|
37,096
|
35,231
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
218,340
|
384,198
|
472,487
|
359,713
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
164,347
|
204,071
|
179,098
|
334,237
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
51,872
|
176,539
|
288,090
|
5,969
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
2,121
|
3,588
|
5,300
|
19,507
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
54,997
|
159,105
|
159,727
|
148,141
|
|
1. Hàng tồn kho
|
54,997
|
159,105
|
159,727
|
148,141
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
6,735
|
21,802
|
22,527
|
17,868
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
115
|
5,596
|
5,478
|
5,361
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
6,620
|
16,206
|
16,184
|
12,507
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
866
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
279,580
|
331,876
|
344,976
|
334,473
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
273,457
|
301,699
|
314,696
|
334,473
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
273,457
|
293,826
|
303,497
|
323,274
|
|
- Nguyên giá
|
296,688
|
332,118
|
346,077
|
371,087
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-23,231
|
-38,293
|
-42,579
|
-47,812
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
7,874
|
11,199
|
11,199
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
8,286
|
11,611
|
11,611
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
-413
|
-413
|
-413
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
40
|
30,177
|
30,280
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
40
|
30,177
|
30,280
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
6,083
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
6,083
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
581,661
|
941,044
|
1,045,082
|
898,730
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
333,474
|
676,586
|
782,814
|
641,753
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
216,773
|
676,586
|
782,814
|
641,753
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
189,784
|
491,932
|
489,229
|
488,163
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
22,068
|
139,950
|
183,175
|
142,555
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
341
|
42,952
|
106,383
|
4,696
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
1,119
|
12
|
3
|
6
|
|
6. Phải trả người lao động
|
1,330
|
1,223
|
1,655
|
2,068
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
1,984
|
243
|
752
|
752
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
120
|
210
|
1,360
|
3,087
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
8
|
49
|
89
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
26
|
56
|
207
|
337
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
116,701
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
116,701
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
248,188
|
264,458
|
262,269
|
256,977
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
248,188
|
264,458
|
262,269
|
256,977
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
245,000
|
245,000
|
245,000
|
245,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
547
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
3,188
|
18,911
|
17,269
|
11,977
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
2,881
|
1,058
|
16,998
|
14,909
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
306
|
17,853
|
270
|
-2,932
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
581,661
|
941,044
|
1,045,082
|
898,730
|