DUPONT
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 4,51 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 1,13 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 1,10 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 3,62 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 1.038,64 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 73,01 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 4,33 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 3,84 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 34,66 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 84,87 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 135,78 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 59,15 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 51,53 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 212,71 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2025 | |
|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 34,50 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,06 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,75 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,36 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 2,62 |