|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
170,099
|
188,630
|
193,009
|
1,225,820
|
1,258,697
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
15,942
|
2,548
|
4,929
|
18,902
|
14,651
|
|
1. Tiền
|
5,442
|
2,548
|
902
|
3,790
|
4,633
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
10,500
|
0
|
4,027
|
15,112
|
10,018
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
78,500
|
78,500
|
176,501
|
1,195,545
|
1,232,571
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
78,500
|
78,500
|
176,501
|
1,195,545
|
1,232,571
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
65,755
|
97,618
|
2,832
|
3,413
|
3,874
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
2,357
|
3,011
|
2,303
|
2,864
|
3,204
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
48
|
7
|
7
|
7
|
22
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
63,351
|
94,600
|
522
|
543
|
648
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
9,901
|
9,839
|
8,746
|
7,943
|
7,589
|
|
1. Hàng tồn kho
|
11,888
|
12,505
|
11,412
|
10,609
|
10,255
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1,986
|
-2,666
|
-2,666
|
-2,666
|
-2,666
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
125
|
1
|
16
|
13
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
1
|
1
|
13
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
125
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
16
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1,028,268
|
1,028,043
|
1,027,664
|
19,399
|
19,072
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
1,008,135
|
1,008,135
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
1,008,000
|
1,008,000
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
135
|
135
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3,008
|
2,928
|
2,848
|
2,768
|
2,162
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3,008
|
2,928
|
2,848
|
2,768
|
2,162
|
|
- Nguyên giá
|
18,236
|
18,236
|
18,236
|
18,236
|
17,927
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15,228
|
-15,308
|
-15,388
|
-15,468
|
-15,765
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
231
|
231
|
231
|
0
|
231
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-231
|
-231
|
-231
|
0
|
-231
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6,441
|
6,270
|
6,099
|
5,928
|
6,283
|
|
- Nguyên giá
|
33,454
|
33,454
|
33,454
|
33,454
|
33,763
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-27,013
|
-27,184
|
-27,355
|
-27,526
|
-27,480
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
6,000
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4,323
|
4,323
|
1,012,323
|
4,323
|
4,323
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4,323
|
4,323
|
4,323
|
4,323
|
-1,003,678
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
1,008,000
|
0
|
1,008,000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
362
|
388
|
395
|
380
|
304
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
362
|
388
|
395
|
380
|
304
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1,198,366
|
1,216,673
|
1,220,673
|
1,245,218
|
1,277,769
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
31,784
|
31,438
|
14,822
|
16,841
|
24,082
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
30,987
|
30,970
|
14,531
|
16,741
|
23,961
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
4,590
|
6,722
|
3,134
|
1,575
|
1,491
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
27
|
80
|
293
|
607
|
625
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
16,860
|
21,005
|
5,237
|
10,995
|
17,732
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
748
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
7,785
|
161
|
3,384
|
1,003
|
1,629
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1,347
|
1,445
|
1,451
|
1,466
|
1,416
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
378
|
810
|
1,032
|
1,094
|
1,069
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
797
|
468
|
291
|
100
|
121
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
797
|
468
|
291
|
100
|
121
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1,166,582
|
1,185,236
|
1,205,852
|
1,228,378
|
1,253,687
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1,166,582
|
1,185,236
|
1,205,852
|
1,228,378
|
1,253,687
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
679,100
|
679,100
|
679,100
|
679,100
|
679,100
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
71,821
|
71,821
|
71,821
|
71,821
|
71,821
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-161
|
-161
|
-161
|
-161
|
-161
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
415,822
|
434,476
|
455,091
|
477,617
|
502,926
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
351,555
|
351,555
|
434,609
|
434,609
|
434,609
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
64,267
|
82,920
|
20,482
|
43,008
|
68,317
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1,198,366
|
1,216,673
|
1,220,673
|
1,245,218
|
1,277,769
|