単位: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 170,099 188,630 193,009 1,225,820 1,258,697
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 15,942 2,548 4,929 18,902 14,651
1. Tiền 5,442 2,548 902 3,790 4,633
2. Các khoản tương đương tiền 10,500 0 4,027 15,112 10,018
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 78,500 78,500 176,501 1,195,545 1,232,571
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 78,500 78,500 176,501 1,195,545 1,232,571
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 65,755 97,618 2,832 3,413 3,874
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 2,357 3,011 2,303 2,864 3,204
2. Trả trước cho người bán 48 7 7 7 22
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 63,351 94,600 522 543 648
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi 0 0 0 0 0
IV. Tổng hàng tồn kho 9,901 9,839 8,746 7,943 7,589
1. Hàng tồn kho 11,888 12,505 11,412 10,609 10,255
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -1,986 -2,666 -2,666 -2,666 -2,666
V. Tài sản ngắn hạn khác 0 125 1 16 13
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 1 1 13
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 125 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 0 0 0 16 0
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 1,028,268 1,028,043 1,027,664 19,399 19,072
I. Các khoản phải thu dài hạn 1,008,135 1,008,135 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 1,008,000 1,008,000 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 135 135 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 3,008 2,928 2,848 2,768 2,162
1. Tài sản cố định hữu hình 3,008 2,928 2,848 2,768 2,162
- Nguyên giá 18,236 18,236 18,236 18,236 17,927
- Giá trị hao mòn lũy kế -15,228 -15,308 -15,388 -15,468 -15,765
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 231 231 231 0 231
- Giá trị hao mòn lũy kế -231 -231 -231 0 -231
III. Bất động sản đầu tư 6,441 6,270 6,099 5,928 6,283
- Nguyên giá 33,454 33,454 33,454 33,454 33,763
- Giá trị hao mòn lũy kế -27,013 -27,184 -27,355 -27,526 -27,480
IV. Tài sản dở dang dài hạn 6,000 6,000 6,000 6,000 6,000
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 6,000 6,000 6,000 6,000 6,000
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 4,323 4,323 1,012,323 4,323 4,323
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 4,323 4,323 4,323 4,323 -1,003,678
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 0 0 0 0 0
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 1,008,000 0 1,008,000
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 362 388 395 380 304
1. Chi phí trả trước dài hạn 362 388 395 380 304
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 1,198,366 1,216,673 1,220,673 1,245,218 1,277,769
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 31,784 31,438 14,822 16,841 24,082
I. Nợ ngắn hạn 30,987 30,970 14,531 16,741 23,961
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 4,590 6,722 3,134 1,575 1,491
4. Người mua trả tiền trước 27 80 293 607 625
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 16,860 21,005 5,237 10,995 17,732
6. Phải trả người lao động 0 748 0 0 0
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 7,785 161 3,384 1,003 1,629
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 1,347 1,445 1,451 1,466 1,416
11. Phải trả ngắn hạn khác 378 810 1,032 1,094 1,069
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 0 0 0 0 0
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 797 468 291 100 121
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 797 468 291 100 121
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 1,166,582 1,185,236 1,205,852 1,228,378 1,253,687
I. Vốn chủ sở hữu 1,166,582 1,185,236 1,205,852 1,228,378 1,253,687
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 679,100 679,100 679,100 679,100 679,100
2. Thặng dư vốn cổ phần 71,821 71,821 71,821 71,821 71,821
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ -161 -161 -161 -161 -161
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 0 0 0 0 0
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối 415,822 434,476 455,091 477,617 502,926
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước 351,555 351,555 434,609 434,609 434,609
- LNST chưa phân phối kỳ này 64,267 82,920 20,482 43,008 68,317
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 1,198,366 1,216,673 1,220,673 1,245,218 1,277,769