|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
139.438
|
140.054
|
170.099
|
188.630
|
193.009
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
2.844
|
3.398
|
15.942
|
2.548
|
4.929
|
|
1. Tiền
|
2.844
|
3.398
|
5.442
|
2.548
|
902
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
10.500
|
0
|
4.027
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
111.500
|
89.000
|
78.500
|
78.500
|
176.501
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
111.500
|
89.000
|
78.500
|
78.500
|
176.501
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
13.444
|
36.559
|
65.755
|
97.618
|
2.832
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
1.806
|
2.821
|
2.357
|
3.011
|
2.303
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
199
|
7
|
48
|
7
|
7
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
10.000
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
1.440
|
33.731
|
63.351
|
94.600
|
522
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
11.649
|
11.097
|
9.901
|
9.839
|
8.746
|
|
1. Hàng tồn kho
|
13.636
|
13.083
|
11.888
|
12.505
|
11.412
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-1.986
|
-1.986
|
-1.986
|
-2.666
|
-2.666
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
125
|
1
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
0
|
125
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.020.427
|
1.028.576
|
1.028.268
|
1.028.043
|
1.027.664
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
999.752
|
1.008.135
|
1.008.135
|
1.008.135
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
998.000
|
1.008.000
|
1.008.000
|
1.008.000
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
1.752
|
135
|
135
|
135
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
3.168
|
3.088
|
3.008
|
2.928
|
2.848
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
3.168
|
3.088
|
3.008
|
2.928
|
2.848
|
|
- Nguyên giá
|
18.236
|
18.236
|
18.236
|
18.236
|
18.236
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.068
|
-15.148
|
-15.228
|
-15.308
|
-15.388
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
231
|
231
|
231
|
231
|
231
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-231
|
-231
|
-231
|
-231
|
-231
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
6.783
|
6.612
|
6.441
|
6.270
|
6.099
|
|
- Nguyên giá
|
33.454
|
33.454
|
33.454
|
33.454
|
33.454
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-26.671
|
-26.842
|
-27.013
|
-27.184
|
-27.355
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
6.000
|
6.000
|
6.000
|
6.000
|
6.000
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
6.000
|
6.000
|
6.000
|
6.000
|
6.000
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
4.323
|
4.323
|
4.323
|
4.323
|
1.012.323
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
4.323
|
4.323
|
4.323
|
4.323
|
4.323
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
1.008.000
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
402
|
419
|
362
|
388
|
395
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
402
|
419
|
362
|
388
|
395
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
1.159.865
|
1.168.630
|
1.198.366
|
1.216.673
|
1.220.673
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
36.866
|
24.325
|
31.784
|
31.438
|
14.822
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
36.249
|
23.528
|
30.987
|
30.970
|
14.531
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
7.089
|
4.969
|
4.590
|
6.722
|
3.134
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
70
|
53
|
27
|
80
|
293
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
24.593
|
11.225
|
16.860
|
21.005
|
5.237
|
|
6. Phải trả người lao động
|
0
|
0
|
0
|
748
|
0
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
2.860
|
5.397
|
7.785
|
161
|
3.384
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.096
|
1.390
|
1.347
|
1.445
|
1.451
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
540
|
495
|
378
|
810
|
1.032
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
617
|
797
|
797
|
468
|
291
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
617
|
797
|
797
|
468
|
291
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.122.999
|
1.144.305
|
1.166.582
|
1.185.236
|
1.205.852
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.122.999
|
1.144.305
|
1.166.582
|
1.185.236
|
1.205.852
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
679.100
|
679.100
|
679.100
|
679.100
|
679.100
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
71.821
|
71.821
|
71.821
|
71.821
|
71.821
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
-161
|
-161
|
-161
|
-161
|
-161
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
372.239
|
393.544
|
415.822
|
434.476
|
455.091
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
351.555
|
351.555
|
351.555
|
351.555
|
434.609
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
20.684
|
41.989
|
64.267
|
82.920
|
20.482
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
1.159.865
|
1.168.630
|
1.198.366
|
1.216.673
|
1.220.673
|