Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2023 Q1 2024 Q2 2024 Q3 2024 Q4 2024
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế 15.295 10.325 24.834 45.822 23.148
2. Điều chỉnh cho các khoản 3.225 7.167 2.911 4.693 6.969
- Khấu hao TSCĐ 273 276 279 282 480
- Các khoản dự phòng -88 53 385 -233 246
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0 0 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0 0 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện -1.798 1 782 90
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0 0 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 4.413 6.439 996 3.922 5.879
- Lãi tiền gửi 0 0 0
- Thu nhập lãi 0 0 0
- Chi phí lãi vay 425 398 468 722 273
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0 0 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động 18.520 17.492 27.745 50.515 30.116
- Tăng, giảm các khoản phải thu -58.392 16.436 -26.971 -6.553 22.746
- Tăng, giảm hàng tồn kho 0 -17.281 17.281 -1.952 -477
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 59.899 172 70.254 -3.340 -1.178
- Tăng giảm chi phí trả trước 391 -7.500 6.998 -114 -1.997
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0 0 0
- Tiền lãi vay phải trả -425 -398 -468 -722 -273
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp -2.000 -7.570 -15 1.637 -1.697
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0 0 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh -8.036 -1.976 -942 -844 -1.111
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh 9.957 -624 93.881 38.627 46.129
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 -41 -37 -35 -591
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 0 0 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác -2.000 -15.000 -92.500 -42.770 -14.140
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác 0 0 54.000 26.500 6.500
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0 0 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0 0 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 -1.203 -1.314
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0 0 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0 0 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia 11.215 1.028 2.349 1.618 3.595
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 9.215 -14.013 -36.188 -15.890 -5.951
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0 0 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0 0 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 63.003 86.378 83.041 73.584 98.033
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -59.871 -75.198 -65.846 -89.439 -98.472
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0 0 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0 0 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0 0 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 918 0 -22.190 -22.190
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0 0 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0 0 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính 4.049 11.180 -4.995 -15.855 -22.629
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 23.220 -3.457 52.698 6.882 17.549
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 127.220 151.228 147.834 199.691 206.573
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 1.023 63 -841 -343
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 151.463 147.834 199.691 206.573 223.779