|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
113.125
|
90.356
|
149.911
|
107.626
|
126.310
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
113.125
|
90.356
|
149.911
|
107.626
|
126.310
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
120.542
|
115.544
|
142.786
|
127.529
|
129.591
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-7.417
|
-25.187
|
7.125
|
-19.903
|
-3.281
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
4.536
|
4.490
|
1.709
|
9.676
|
1.735
|
|
7. Chi phí tài chính
|
12.523
|
24.105
|
19.943
|
36.278
|
25.156
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
12.113
|
9.975
|
9.371
|
12.868
|
13.727
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3.622
|
3.592
|
4.328
|
3.913
|
4.564
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-19.027
|
-48.394
|
-15.436
|
-50.418
|
-31.266
|
|
12. Thu nhập khác
|
88
|
5.526
|
5.173
|
438
|
823
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
5.594
|
2.957
|
168
|
2.448
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
88
|
-68
|
2.216
|
270
|
-1.624
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-18.939
|
-48.462
|
-13.220
|
-50.148
|
-32.890
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-18.939
|
-48.462
|
-13.220
|
-50.148
|
-32.890
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-18.939
|
-48.462
|
-13.220
|
-50.148
|
-32.890
|