|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
361.940
|
288.501
|
338.914
|
288.606
|
287.769
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
72.905
|
110.619
|
105.003
|
94.158
|
81.742
|
|
1. Tiền
|
31.005
|
30.619
|
33.503
|
8.058
|
7.142
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
41.900
|
80.000
|
71.500
|
86.100
|
74.600
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
150.019
|
25.719
|
54.219
|
19
|
19
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
19
|
19
|
19
|
19
|
19
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
150.000
|
25.700
|
54.200
|
0
|
0
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
111.378
|
125.000
|
153.631
|
166.778
|
178.751
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
73.049
|
75.115
|
74.960
|
77.258
|
82.306
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
34.574
|
35.681
|
25.391
|
14.542
|
18.548
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
30.338
|
40.920
|
81.288
|
102.987
|
105.905
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-26.583
|
-26.716
|
-28.008
|
-28.008
|
-28.008
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
158
|
151
|
141
|
161
|
131
|
|
1. Hàng tồn kho
|
158
|
151
|
141
|
161
|
131
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
27.481
|
27.012
|
25.921
|
27.489
|
27.126
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.397
|
1.616
|
798
|
646
|
255
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.018
|
1.330
|
1.057
|
2.777
|
2.987
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
24.066
|
24.066
|
24.066
|
24.066
|
23.883
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
608.805
|
606.769
|
602.874
|
613.097
|
612.667
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
89.221
|
77.898
|
76.972
|
76.046
|
75.120
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
89.221
|
77.898
|
76.972
|
76.046
|
75.120
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
107.882
|
110.481
|
108.213
|
105.065
|
101.857
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
107.882
|
110.481
|
108.213
|
105.065
|
101.857
|
|
- Nguyên giá
|
177.574
|
184.306
|
185.322
|
185.475
|
185.573
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69.691
|
-73.825
|
-77.109
|
-80.410
|
-83.716
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
30
|
30
|
30
|
30
|
30
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
-30
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
234.866
|
233.037
|
231.236
|
229.434
|
227.633
|
|
- Nguyên giá
|
260.047
|
260.047
|
260.047
|
260.047
|
260.047
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-25.181
|
-27.009
|
-28.811
|
-30.612
|
-32.414
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
150.098
|
158.377
|
159.660
|
176.074
|
181.895
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
150.098
|
158.377
|
159.660
|
176.074
|
181.895
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
25.300
|
25.300
|
25.300
|
25.300
|
25.300
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
25.800
|
25.800
|
25.800
|
25.800
|
25.800
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-500
|
-500
|
-500
|
-500
|
-500
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.438
|
1.676
|
1.493
|
1.178
|
863
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.438
|
1.676
|
1.493
|
1.178
|
863
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
970.746
|
895.270
|
941.788
|
901.703
|
900.436
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
663.338
|
586.428
|
591.658
|
557.767
|
581.410
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
151.438
|
76.515
|
63.595
|
33.964
|
60.165
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
24.542
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
16.312
|
9.569
|
9.660
|
7.208
|
7.567
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
0
|
26.037
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
85
|
64
|
11.491
|
0
|
267
|
|
6. Phải trả người lao động
|
10.259
|
8.929
|
9.422
|
3.939
|
3.890
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.369
|
4.187
|
7.179
|
3.630
|
4.120
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
8.306
|
8.306
|
8.306
|
8.306
|
8.306
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
101.187
|
8.502
|
6.616
|
6.657
|
7.174
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
10.921
|
10.921
|
10.921
|
4.224
|
4.299
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
511.900
|
509.912
|
528.063
|
523.803
|
521.245
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
248.223
|
248.312
|
268.540
|
266.356
|
265.874
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
17
|
17
|
17
|
17
|
17
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
263.660
|
261.583
|
259.507
|
257.430
|
255.354
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
307.408
|
308.842
|
350.130
|
343.936
|
319.026
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
307.408
|
308.842
|
350.130
|
343.936
|
319.026
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
258.949
|
258.949
|
258.949
|
258.949
|
258.949
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
2.180
|
2.180
|
2.180
|
2.180
|
2.180
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
20.592
|
20.592
|
20.592
|
20.592
|
24.192
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
25.687
|
27.122
|
68.410
|
62.216
|
33.706
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
32.419
|
32.419
|
32.419
|
32.419
|
38.057
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-6.731
|
-5.297
|
35.991
|
29.797
|
-4.351
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
970.746
|
895.270
|
941.788
|
901.703
|
900.436
|