単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 9,468 20,583 94,676 6,924 13,716
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 9,468 20,583 94,676 6,924 13,716
4. Giá vốn hàng bán 8,509 8,454 28,376 4,635 7,277
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 960 12,129 66,299 2,289 6,439
6. Doanh thu hoạt động tài chính 1,103 803 438 966 625
7. Chi phí tài chính 10 142 10
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 75 706 3,277 388 208
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 7,419 10,452 12,112 8,905 6,596
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -5,442 1,632 51,338 -6,038 261
12. Thu nhập khác 1 2 2 0 11
13. Chi phí khác 16 200 8 160 191
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) -15 -198 -6 -160 -180
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -5,457 1,434 51,333 -6,198 81
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 10,047
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 10,047 0
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -5,457 1,434 41,286 -6,198 81
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -5,457 1,434 41,286 -6,198 81