|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
9.468
|
20.583
|
94.676
|
6.924
|
13.716
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
9.468
|
20.583
|
94.676
|
6.924
|
13.716
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8.509
|
8.454
|
28.376
|
4.635
|
7.277
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
960
|
12.129
|
66.299
|
2.289
|
6.439
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
1.103
|
803
|
438
|
966
|
625
|
|
7. Chi phí tài chính
|
10
|
142
|
10
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
75
|
706
|
3.277
|
388
|
208
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
7.419
|
10.452
|
12.112
|
8.905
|
6.596
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-5.442
|
1.632
|
51.338
|
-6.038
|
261
|
|
12. Thu nhập khác
|
1
|
2
|
2
|
0
|
11
|
|
13. Chi phí khác
|
16
|
200
|
8
|
160
|
191
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-15
|
-198
|
-6
|
-160
|
-180
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-5.457
|
1.434
|
51.333
|
-6.198
|
81
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
10.047
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
10.047
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-5.457
|
1.434
|
41.286
|
-6.198
|
81
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-5.457
|
1.434
|
41.286
|
-6.198
|
81
|