|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
256.613
|
336.741
|
465.001
|
252.577
|
572.764
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
256.613
|
336.741
|
465.001
|
252.577
|
572.764
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
199.119
|
266.934
|
393.265
|
183.282
|
490.646
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
57.494
|
69.807
|
71.736
|
69.295
|
82.118
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
19.547
|
4.164
|
4.236
|
2.395
|
3.079
|
|
7. Chi phí tài chính
|
15.880
|
20.058
|
18.043
|
10.037
|
8.664
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
20.339
|
20.051
|
18.039
|
10.019
|
8.662
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.126
|
384
|
249
|
382
|
700
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
22.992
|
22.927
|
22.923
|
31.571
|
30.843
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
37.044
|
30.602
|
34.758
|
29.700
|
44.990
|
|
12. Thu nhập khác
|
561
|
116
|
88
|
407
|
77
|
|
13. Chi phí khác
|
17
|
51
|
1.143
|
304
|
691
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
544
|
64
|
-1.055
|
102
|
-614
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
37.588
|
30.666
|
33.703
|
29.802
|
44.376
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
7.675
|
6.374
|
7.374
|
6.401
|
8.687
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
-767
|
400
|
1.089
|
-743
|
-116
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
6.909
|
6.774
|
8.463
|
5.657
|
8.571
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
30.679
|
23.892
|
25.240
|
24.145
|
35.805
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-156
|
-210
|
-609
|
433
|
69
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
30.835
|
24.102
|
25.850
|
23.712
|
35.736
|