DUPONT
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 11,73 | 12,69 | 12,10 | 16,98 |
| Lợi nhuận biên (ROS) | % | 7,10 | 5,43 | 9,56 | 6,25 |
| Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,63 | 0,90 | 0,48 | 1,05 |
| Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,63 | 2,59 | 2,65 | 2,59 |
Hiệu quả quản lý
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu thuần | Tỷ | 336,74 | 465,00 | 252,58 | 572,76 |
| Tăng trưởng doanh thu | % | 31,23 | 38,09 | -45,68 | 126,77 |
| Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 20,73 | 15,43 | 27,44 | 14,34 |
| Tỷ lệ EBIT | % | 15,06 | 11,13 | 15,77 | 9,26 |
| Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 60,46 | 65,14 | 74,84 | 83,67 |
| Tỷ lệ EAT/EBT | % | 77,91 | 74,89 | 81,02 | 80,69 |
Hiệu quả hoạt động
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 126,65 | 81,26 | 139,02 | 66,19 |
| Thời gian tồn kho | Ngày | 17,45 | 13,72 | 62,36 | 27,02 |
| Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 49,23 | 67,70 | 100,54 | 61,48 |
| Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 234,26 | 166,00 | 351,10 | 178,92 |
Sức mạnh tài chính
| Đơn vị | 2022 | 2023 | 2024 | 2025 | |
|---|---|---|---|---|---|
| Vốn lưu động ròng | Tỷ | 71,68 | 48,78 | 38,95 | 52,48 |
| Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,50 | 1,30 | 1,19 | 1,23 |
| Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 1,38 | 1,19 | 0,98 | 1,03 |
| Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,60 | 0,59 | 0,54 | 0,49 |
| Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,65 | 1,62 | 1,68 | 1,62 |