DUPONT
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Lợi nhuận trên vốn chủ (ROE) | % | 2,28 | 3,47 | 4,83 |
Lợi nhuận biên (ROS) | % | 10,99 | 14,66 | 8,97 |
Vòng quay tổng tài sản | vòng | 0,09 | 0,10 | 0,20 |
Đòn bẩy tài chính | Lần | 2,34 | 2,33 | 2,69 |
Hiệu quả quản lý
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Doanh thu thuần | Tỷ | 40,18 | 47,46 | 106,08 |
Tăng trưởng doanh thu | % | -31,73 | 18,11 | 123,51 |
Tỷ suất Lợi nhuận gộp | % | 33,04 | 37,00 | 23,39 |
Tỷ lệ EBIT | % | 19,84 | 22,36 | 13,20 |
Tỷ lệ EBT/EBIT | % | 70,88 | 77,75 | 84,13 |
Tỷ lệ EAT/EBT | % | 78,15 | 84,30 | 80,79 |
Hiệu quả hoạt động
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Thời gian thu tiền khách hàng | Ngày | 157,43 | 121,63 | 82,74 |
Thời gian tồn kho | Ngày | 89,95 | 83,57 | 35,16 |
Thời gian trả cho nhà cung cấp | Ngày | 109,42 | 105,15 | 57,25 |
Vòng quay vốn lưu động | Ngày | 355,14 | 337,28 | 208,99 |
Sức mạnh tài chính
Đơn vị | Q2 2024 | Q3 2024 | Q4 2024 | |
---|---|---|---|---|
Vốn lưu động ròng | Tỷ | 29,27 | 38,28 | 35,99 |
Khả năng thanh toán ngắn hạn | Lần | 1,23 | 1,28 | 1,17 |
Khả năng thanh toán nhanh | Lần | 0,96 | 1,01 | 0,96 |
Tài sản dài hạn/tổng tài sản | Lần | 0,65 | 0,62 | 0,54 |
Công nợ/Vốn chủ sở hữu | Lần | 1,36 | 1,35 | 1,71 |