Đơn vị: 1.000.000đ
  Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026 Q3 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 74.971 80.075 78.713 82.106 77.058
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 74.971 80.075 78.713 82.106 77.058
4. Giá vốn hàng bán 67.096 72.510 69.575 71.319 68.059
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 7.876 7.565 9.138 10.787 8.998
6. Doanh thu hoạt động tài chính 63 283 122 245 119
7. Chi phí tài chính 0 2 4 16 15
-Trong đó: Chi phí lãi vay
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
9. Chi phí bán hàng 1.187 1.181 2.359 3.461 3.147
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2.915 2.403 2.796 2.572 2.552
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) 3.837 4.262 4.101 4.984 3.404
12. Thu nhập khác 49 38 203 57 1.045
13. Chi phí khác 0 3 0 73 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 49 35 203 -16 1.044
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) 3.885 4.297 4.304 4.968 4.448
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 841 960 1.089 1.548 968
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 841 960 1.089 1.548 968
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) 3.044 3.337 3.214 3.420 3.480
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 6 33 41 12 95
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) 3.038 3.304 3.174 3.408 3.384