|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
74.971
|
80.075
|
78.713
|
82.106
|
77.058
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
74.971
|
80.075
|
78.713
|
82.106
|
77.058
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
67.096
|
72.510
|
69.575
|
71.319
|
68.059
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
7.876
|
7.565
|
9.138
|
10.787
|
8.998
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
63
|
283
|
122
|
245
|
119
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
2
|
4
|
16
|
15
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.187
|
1.181
|
2.359
|
3.461
|
3.147
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.915
|
2.403
|
2.796
|
2.572
|
2.552
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
3.837
|
4.262
|
4.101
|
4.984
|
3.404
|
|
12. Thu nhập khác
|
49
|
38
|
203
|
57
|
1.045
|
|
13. Chi phí khác
|
0
|
3
|
0
|
73
|
2
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
49
|
35
|
203
|
-16
|
1.044
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
3.885
|
4.297
|
4.304
|
4.968
|
4.448
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
841
|
960
|
1.089
|
1.548
|
968
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
841
|
960
|
1.089
|
1.548
|
968
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3.044
|
3.337
|
3.214
|
3.420
|
3.480
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
6
|
33
|
41
|
12
|
95
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3.038
|
3.304
|
3.174
|
3.408
|
3.384
|