|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
76,031
|
74,971
|
80,075
|
78,713
|
82,106
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
76,031
|
74,971
|
80,075
|
78,713
|
82,106
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
67,829
|
67,096
|
72,510
|
69,575
|
71,319
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
8,202
|
7,876
|
7,565
|
9,138
|
10,787
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
313
|
63
|
283
|
122
|
245
|
|
7. Chi phí tài chính
|
18
|
0
|
2
|
4
|
16
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
14
|
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,305
|
1,187
|
1,181
|
2,359
|
3,461
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2,897
|
2,915
|
2,403
|
2,796
|
2,572
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
4,296
|
3,837
|
4,262
|
4,101
|
4,984
|
|
12. Thu nhập khác
|
62
|
49
|
38
|
203
|
57
|
|
13. Chi phí khác
|
96
|
0
|
3
|
0
|
73
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-34
|
49
|
35
|
203
|
-16
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
4,262
|
3,885
|
4,297
|
4,304
|
4,968
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
968
|
841
|
960
|
1,089
|
1,548
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
968
|
841
|
960
|
1,089
|
1,548
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
3,294
|
3,044
|
3,337
|
3,214
|
3,420
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
71
|
6
|
33
|
41
|
12
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
3,223
|
3,038
|
3,304
|
3,174
|
3,408
|