|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
160.977
|
302.673
|
307.507
|
307.836
|
276.932
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
13.154
|
14.803
|
13.262
|
11.471
|
13.193
|
|
1. Tiền
|
13.154
|
14.803
|
12.512
|
11.471
|
13.193
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
751
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7.700
|
7.750
|
4.000
|
700
|
700
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7.700
|
7.750
|
4.000
|
700
|
700
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
117.606
|
243.013
|
260.868
|
246.225
|
208.964
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
51.096
|
47.424
|
48.840
|
37.612
|
35.758
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
32.289
|
155.430
|
158.071
|
142.942
|
100.529
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
5.000
|
5.000
|
5.000
|
5.050
|
6.051
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
29.222
|
35.159
|
48.957
|
60.621
|
66.626
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
20.341
|
34.415
|
28.172
|
48.757
|
53.453
|
|
1. Hàng tồn kho
|
20.341
|
34.415
|
28.172
|
48.757
|
53.453
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
2.176
|
2.693
|
1.205
|
683
|
622
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
1.724
|
1.923
|
635
|
501
|
358
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
414
|
769
|
570
|
182
|
264
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
38
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
68.811
|
66.400
|
72.132
|
93.153
|
126.743
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14.003
|
13.247
|
1.801
|
2.251
|
2.701
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
14.003
|
13.247
|
1.801
|
2.251
|
2.701
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
39.630
|
38.161
|
55.526
|
55.203
|
53.252
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
39.630
|
38.161
|
55.526
|
55.203
|
53.252
|
|
- Nguyên giá
|
54.865
|
54.865
|
73.926
|
75.548
|
75.548
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-15.235
|
-16.704
|
-18.400
|
-20.346
|
-22.296
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
13.526
|
13.523
|
13.521
|
34.421
|
69.521
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
13.526
|
13.600
|
13.521
|
13.600
|
69.600
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
20.900
|
0
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
-77
|
0
|
-79
|
-79
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1.652
|
1.469
|
1.284
|
1.278
|
1.269
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1.652
|
1.469
|
1.284
|
1.278
|
1.269
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
229.788
|
369.074
|
379.640
|
400.988
|
403.675
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
87.052
|
106.201
|
115.386
|
135.268
|
141.010
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
74.983
|
94.353
|
95.809
|
109.554
|
123.006
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
47.549
|
46.823
|
45.444
|
55.096
|
60.309
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
17.765
|
18.115
|
22.029
|
20.079
|
25.049
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2.113
|
24.282
|
22.504
|
28.157
|
31.707
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
26
|
172
|
890
|
1.271
|
118
|
|
6. Phải trả người lao động
|
543
|
537
|
550
|
688
|
791
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
4.414
|
4.327
|
4.394
|
4.262
|
4.254
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
1.389
|
0
|
0
|
0
|
759
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
1.185
|
98
|
0
|
0
|
20
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
12.068
|
11.848
|
19.577
|
25.714
|
18.004
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
12.068
|
11.848
|
19.577
|
25.714
|
18.004
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
142.737
|
262.873
|
264.253
|
265.720
|
262.665
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
142.737
|
262.873
|
264.253
|
265.720
|
262.665
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120.000
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
240.000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
462
|
180
|
180
|
180
|
180
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
22.275
|
22.692
|
24.073
|
25.540
|
22.485
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
27.574
|
22.147
|
22.147
|
22.147
|
22.147
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-5.299
|
545
|
1.926
|
3.393
|
338
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
229.788
|
369.074
|
379.640
|
400.988
|
403.675
|