|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
121,835
|
160,977
|
302,673
|
307,507
|
307,836
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
10,750
|
13,154
|
14,803
|
13,262
|
11,471
|
|
1. Tiền
|
10,750
|
13,154
|
14,803
|
12,512
|
11,471
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
0
|
751
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
7,000
|
7,700
|
7,750
|
4,000
|
700
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
7,000
|
7,700
|
7,750
|
4,000
|
700
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
74,037
|
117,606
|
243,013
|
260,868
|
246,225
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
18,591
|
51,096
|
47,424
|
48,840
|
37,612
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
37,054
|
32,289
|
155,430
|
158,071
|
142,942
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
5,000
|
5,000
|
5,000
|
5,050
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
18,392
|
29,222
|
35,159
|
48,957
|
60,621
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
29,607
|
20,341
|
34,415
|
28,172
|
48,757
|
|
1. Hàng tồn kho
|
29,607
|
20,341
|
34,415
|
28,172
|
48,757
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
440
|
2,176
|
2,693
|
1,205
|
683
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
362
|
1,724
|
1,923
|
635
|
501
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
79
|
414
|
769
|
570
|
182
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
0
|
38
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
105,903
|
68,811
|
66,400
|
72,132
|
93,153
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
14,148
|
14,003
|
13,247
|
1,801
|
2,251
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
14,148
|
14,003
|
13,247
|
1,801
|
2,251
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
40,236
|
39,630
|
38,161
|
55,526
|
55,203
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
40,236
|
39,630
|
38,161
|
55,526
|
55,203
|
|
- Nguyên giá
|
54,030
|
54,865
|
54,865
|
73,926
|
75,548
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-13,794
|
-15,235
|
-16,704
|
-18,400
|
-20,346
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
49,415
|
13,526
|
13,523
|
13,521
|
34,421
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
49,415
|
13,526
|
13,600
|
13,521
|
13,600
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
20,900
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
-77
|
0
|
-79
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2,104
|
1,652
|
1,469
|
1,284
|
1,278
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2,104
|
1,652
|
1,469
|
1,284
|
1,278
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
227,738
|
229,788
|
369,074
|
379,640
|
400,988
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
76,108
|
87,052
|
106,201
|
115,386
|
135,268
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
62,559
|
74,983
|
94,353
|
95,809
|
109,554
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
45,180
|
47,549
|
46,823
|
45,444
|
55,096
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
13,329
|
17,765
|
18,115
|
22,029
|
20,079
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
2,541
|
2,113
|
24,282
|
22,504
|
28,157
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
805
|
26
|
172
|
890
|
1,271
|
|
6. Phải trả người lao động
|
499
|
543
|
537
|
550
|
688
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
99
|
4,414
|
4,327
|
4,394
|
4,262
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
1,389
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
106
|
1,185
|
98
|
0
|
0
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
13,549
|
12,068
|
11,848
|
19,577
|
25,714
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
13,549
|
12,068
|
11,848
|
19,577
|
25,714
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
151,630
|
142,737
|
262,873
|
264,253
|
265,720
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
151,630
|
142,737
|
262,873
|
264,253
|
265,720
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
120,000
|
120,000
|
240,000
|
240,000
|
240,000
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
462
|
462
|
180
|
180
|
180
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
31,169
|
22,275
|
22,692
|
24,073
|
25,540
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
27,574
|
27,574
|
22,147
|
22,147
|
22,147
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
3,595
|
-5,299
|
545
|
1,926
|
3,393
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
227,738
|
229,788
|
369,074
|
379,640
|
400,988
|