|
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ bán hàng, cung cấp dịch vụ và doanh thu khác
|
3.160
|
58.292
|
68.606
|
55.161
|
52.266
|
|
2. Tiền chi trả cho người cung cấp hàng hóa và dịch vụ
|
-406
|
-168.199
|
-86.763
|
-62.901
|
-35.067
|
|
3. Tiền chi trả cho người lao động
|
-4.073
|
-2.395
|
-1.619
|
-1.599
|
-1.957
|
|
4. Tiền chi trả lãi vay
|
-14.690
|
-1.422
|
-1.126
|
-1.532
|
-1.623
|
|
5. Tiền chi nộp thuế thu nhập doanh nghiệp
|
|
-7
|
-24
|
|
|
|
6. Tiền chi nộp thuế giá trị gia tăng
|
|
|
|
0
|
|
|
7. Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh
|
16
|
10.929
|
40.791
|
29.759
|
57.857
|
|
8. Tiền chi khác cho hoạt động kinh doanh
|
12.507
|
-19.692
|
-22.311
|
-19.557
|
-8.669
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh
|
-3.486
|
-122.496
|
-2.446
|
-669
|
62.806
|
|
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
-19.060
|
-1.623
|
|
|
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác
|
|
|
0
|
|
|
|
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác
|
-23.700
|
-4.350
|
|
|
-6.000
|
|
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác
|
18.000
|
4.300
|
3.000
|
4.000
|
5.000
|
|
5. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
|
|
|
-20.900
|
-57.100
|
|
6. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác
|
6.804
|
6.710
|
13.000
|
|
|
|
7. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia
|
-108
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư
|
996
|
6.660
|
-3.060
|
-18.523
|
-58.100
|
|
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
|
|
|
|
|
|
|
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu
|
|
120.000
|
|
|
|
|
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành
|
|
|
|
|
|
|
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được
|
59.293
|
20.224
|
43.235
|
46.138
|
32.241
|
|
4. Tiền chi trả nợ gốc vay
|
-54.399
|
-22.658
|
-36.720
|
-31.287
|
-35.225
|
|
5. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ, BĐS đầu tư
|
|
|
|
|
|
|
6. Tiền chi trả nợ thuê tài chính
|
|
|
|
|
|
|
7. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu
|
|
|
|
|
|
|
8. Chi từ các quỹ của doanh nghiệp
|
|
|
|
|
|
|
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính
|
4.894
|
117.566
|
6.515
|
14.850
|
-2.984
|
|
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ
|
2.404
|
1.730
|
1.009
|
-4.341
|
1.723
|
|
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ
|
10.750
|
13.072
|
14.803
|
15.812
|
11.471
|
|
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ
|
|
|
|
|
|
|
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ
|
13.154
|
14.803
|
15.812
|
11.471
|
13.193
|