Unit: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 137,494 137,332 135,041 131,219 135,843
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 7,240 5,982 2,555 4,204 4,453
1. Tiền 4,338 3,081 2,555 4,204 3,752
2. Các khoản tương đương tiền 2,901 2,901 0 0 700
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 37,551 39,109 33,507 38,309 42,364
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 37,551 39,109 33,507 38,309 42,364
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 73,206 72,797 75,792 68,736 68,774
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 21,059 20,915 21,230 21,430 21,166
2. Trả trước cho người bán 1,811 1,488 1,580 1,416 1,704
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 6,294 6,387 6,387 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 69,785 69,752 72,320 71,611 71,625
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -25,744 -25,744 -25,724 -25,721 -25,721
IV. Tổng hàng tồn kho 499 497 555 604 785
1. Hàng tồn kho 499 497 555 604 785
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho 0 0 0 0 0
V. Tài sản ngắn hạn khác 18,998 18,947 22,632 19,365 19,467
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 317 260 293 624 771
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 2,381 2,381 2,381 2,381 2,381
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 16,299 16,306 19,958 16,360 16,315
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 60,701 59,915 59,768 59,714 59,120
I. Các khoản phải thu dài hạn 500 500 500 500 500
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 500 500 500 500 500
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 19,098 18,424 17,755 17,085 16,421
1. Tài sản cố định hữu hình 19,098 18,424 17,755 17,085 16,421
- Nguyên giá 89,463 88,733 88,733 88,733 88,733
- Giá trị hao mòn lũy kế -70,365 -70,309 -70,978 -71,648 -72,312
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 582 582 582 582 582
- Giá trị hao mòn lũy kế -582 -582 -582 -582 -582
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 38,608 38,608 38,608 38,608 38,608
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 62,468 62,468 62,468 62,468 62,468
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn -23,859 -23,859 -23,859 -23,859 -23,859
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 2,495 2,382 2,905 3,520 3,591
1. Chi phí trả trước dài hạn 2,495 2,382 2,905 3,520 3,591
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 198,195 197,248 194,809 190,932 194,963
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 36,280 35,784 35,891 31,932 31,910
I. Nợ ngắn hạn 22,014 21,517 21,625 17,665 17,643
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1,404 941 966 1,399 1,550
4. Người mua trả tiền trước 445 294 543 333 606
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 17,768 17,881 16,868 13,496 13,080
6. Phải trả người lao động 25 25 688 37 25
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 125 110 311 110 112
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 2,085 2,105 2,086 2,129 2,108
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 162 162 162 162 162
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 14,267 14,267 14,267 14,267 14,267
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 214 214 214 214 214
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 14,052 14,052 14,052 14,052 14,052
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 161,915 161,464 158,917 159,000 163,054
I. Vốn chủ sở hữu 161,915 161,464 158,917 159,000 163,054
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 186,445 186,445 186,445 186,445 186,445
2. Thặng dư vốn cổ phần 0 0 0 0 0
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 11,238 11,238 11,238 11,238 11,238
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -44,715 -44,973 -47,632 -47,456 -43,423
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -38,586 -38,586 -38,586 -47,681 -47,681
- LNST chưa phân phối kỳ này -6,129 -6,387 -9,046 225 4,259
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 8,946 8,753 8,866 8,773 8,793
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 198,195 197,248 194,809 190,932 194,963