|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
135.475
|
137.494
|
137.332
|
135.041
|
131.219
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3.528
|
7.240
|
5.982
|
2.555
|
4.204
|
|
1. Tiền
|
3.528
|
4.338
|
3.081
|
2.555
|
4.204
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
2.901
|
2.901
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
40.251
|
37.551
|
39.109
|
33.507
|
38.309
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
40.251
|
37.551
|
39.109
|
33.507
|
38.309
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
72.233
|
73.206
|
72.797
|
75.792
|
68.736
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21.699
|
21.059
|
20.915
|
21.230
|
21.430
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.378
|
1.811
|
1.488
|
1.580
|
1.416
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6.294
|
6.294
|
6.387
|
6.387
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
68.606
|
69.785
|
69.752
|
72.320
|
71.611
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25.744
|
-25.744
|
-25.744
|
-25.724
|
-25.721
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
525
|
499
|
497
|
555
|
604
|
|
1. Hàng tồn kho
|
525
|
499
|
497
|
555
|
604
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18.937
|
18.998
|
18.947
|
22.632
|
19.365
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
277
|
317
|
260
|
293
|
624
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2.381
|
2.381
|
2.381
|
2.381
|
2.381
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
16.280
|
16.299
|
16.306
|
19.958
|
16.360
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
66.635
|
60.701
|
59.915
|
59.768
|
59.714
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
19.867
|
19.098
|
18.424
|
17.755
|
17.085
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
19.867
|
19.098
|
18.424
|
17.755
|
17.085
|
|
- Nguyên giá
|
89.714
|
89.463
|
88.733
|
88.733
|
88.733
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-69.847
|
-70.365
|
-70.309
|
-70.978
|
-71.648
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
582
|
582
|
582
|
582
|
582
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-582
|
-582
|
-582
|
-582
|
-582
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
44.094
|
38.608
|
38.608
|
38.608
|
38.608
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
62.468
|
62.468
|
62.468
|
62.468
|
62.468
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18.374
|
-23.859
|
-23.859
|
-23.859
|
-23.859
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
2.174
|
2.495
|
2.382
|
2.905
|
3.520
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
2.174
|
2.495
|
2.382
|
2.905
|
3.520
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
202.110
|
198.195
|
197.248
|
194.809
|
190.932
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
36.923
|
36.280
|
35.784
|
35.891
|
31.932
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
22.657
|
22.014
|
21.517
|
21.625
|
17.665
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.213
|
1.404
|
941
|
966
|
1.399
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
216
|
445
|
294
|
543
|
333
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
18.841
|
17.768
|
17.881
|
16.868
|
13.496
|
|
6. Phải trả người lao động
|
25
|
25
|
25
|
688
|
37
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
100
|
125
|
110
|
311
|
110
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2.100
|
2.085
|
2.105
|
2.086
|
2.129
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
162
|
162
|
162
|
162
|
162
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
14.267
|
14.267
|
14.267
|
14.267
|
14.267
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
214
|
214
|
214
|
214
|
214
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
14.052
|
14.052
|
14.052
|
14.052
|
14.052
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
165.186
|
161.915
|
161.464
|
158.917
|
159.000
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
165.186
|
161.915
|
161.464
|
158.917
|
159.000
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
186.445
|
186.445
|
186.445
|
186.445
|
186.445
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11.238
|
11.238
|
11.238
|
11.238
|
11.238
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-41.210
|
-44.715
|
-44.973
|
-47.632
|
-47.456
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-38.586
|
-38.586
|
-38.586
|
-38.586
|
-47.681
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-2.624
|
-6.129
|
-6.387
|
-9.046
|
225
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
8.713
|
8.946
|
8.753
|
8.866
|
8.773
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
202.110
|
198.195
|
197.248
|
194.809
|
190.932
|