|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
137,763
|
135,475
|
137,494
|
137,332
|
135,041
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
3,552
|
3,528
|
7,240
|
5,982
|
2,555
|
|
1. Tiền
|
3,552
|
3,528
|
4,338
|
3,081
|
2,555
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
2,901
|
2,901
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
42,229
|
40,251
|
37,551
|
39,109
|
33,507
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
42,229
|
40,251
|
37,551
|
39,109
|
33,507
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
72,547
|
72,233
|
73,206
|
72,797
|
75,792
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
21,350
|
21,699
|
21,059
|
20,915
|
21,230
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,379
|
1,378
|
1,811
|
1,488
|
1,580
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
6,156
|
6,294
|
6,294
|
6,387
|
6,387
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
69,362
|
68,606
|
69,785
|
69,752
|
72,320
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-25,699
|
-25,744
|
-25,744
|
-25,744
|
-25,724
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
597
|
525
|
499
|
497
|
555
|
|
1. Hàng tồn kho
|
597
|
525
|
499
|
497
|
555
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
18,839
|
18,937
|
18,998
|
18,947
|
22,632
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
170
|
277
|
317
|
260
|
293
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
2,381
|
2,381
|
2,381
|
2,381
|
2,381
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
16,289
|
16,280
|
16,299
|
16,306
|
19,958
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
66,973
|
66,635
|
60,701
|
59,915
|
59,768
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
500
|
500
|
500
|
500
|
500
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
20,451
|
19,867
|
19,098
|
18,424
|
17,755
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
20,451
|
19,867
|
19,098
|
18,424
|
17,755
|
|
- Nguyên giá
|
91,414
|
89,714
|
89,463
|
88,733
|
88,733
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-70,964
|
-69,847
|
-70,365
|
-70,309
|
-70,978
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
582
|
582
|
582
|
582
|
582
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-582
|
-582
|
-582
|
-582
|
-582
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
44,094
|
44,094
|
38,608
|
38,608
|
38,608
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
62,468
|
62,468
|
62,468
|
62,468
|
62,468
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-18,374
|
-18,374
|
-23,859
|
-23,859
|
-23,859
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
1,928
|
2,174
|
2,495
|
2,382
|
2,905
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
1,928
|
2,174
|
2,495
|
2,382
|
2,905
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
204,736
|
202,110
|
198,195
|
197,248
|
194,809
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
36,393
|
36,923
|
36,280
|
35,784
|
35,891
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
22,127
|
22,657
|
22,014
|
21,517
|
21,625
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1,065
|
1,213
|
1,404
|
941
|
966
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
219
|
216
|
445
|
294
|
543
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
17,754
|
18,841
|
17,768
|
17,881
|
16,868
|
|
6. Phải trả người lao động
|
679
|
25
|
25
|
25
|
688
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
168
|
100
|
125
|
110
|
311
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
2,079
|
2,100
|
2,085
|
2,105
|
2,086
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
162
|
162
|
162
|
162
|
162
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
14,267
|
14,267
|
14,267
|
14,267
|
14,267
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
214
|
214
|
214
|
214
|
214
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
14,052
|
14,052
|
14,052
|
14,052
|
14,052
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
168,343
|
165,186
|
161,915
|
161,464
|
158,917
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
168,343
|
165,186
|
161,915
|
161,464
|
158,917
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
186,445
|
186,445
|
186,445
|
186,445
|
186,445
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
11,238
|
11,238
|
11,238
|
11,238
|
11,238
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-38,529
|
-41,210
|
-44,715
|
-44,973
|
-47,632
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-44,121
|
-38,586
|
-38,586
|
-38,586
|
-38,586
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
5,592
|
-2,624
|
-6,129
|
-6,387
|
-9,046
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
9,188
|
8,713
|
8,946
|
8,753
|
8,866
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
204,736
|
202,110
|
198,195
|
197,248
|
194,809
|