|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
5.819
|
8.059
|
8.664
|
5.854
|
9.447
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
|
0
|
|
|
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
5.819
|
8.059
|
8.664
|
5.854
|
9.447
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
6.136
|
6.085
|
6.034
|
4.687
|
7.468
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
-317
|
1.974
|
2.630
|
1.167
|
1.979
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
473
|
511
|
526
|
508
|
1.365
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
5.486
|
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
0
|
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
193
|
293
|
331
|
289
|
287
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.551
|
2.688
|
3.163
|
3.018
|
2.672
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2.588
|
-5.981
|
-339
|
-1.631
|
384
|
|
12. Thu nhập khác
|
25
|
2.690
|
293
|
11
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
20
|
4
|
0
|
946
|
4
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
4
|
2.686
|
293
|
-935
|
-2
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2.584
|
-3.295
|
-46
|
-2.566
|
382
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
16
|
91
|
73
|
-19
|
52
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
0
|
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
16
|
91
|
73
|
-19
|
52
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.600
|
-3.386
|
-119
|
-2.547
|
330
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
24
|
176
|
139
|
113
|
104
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2.624
|
-3.562
|
-258
|
-2.660
|
225
|