単位: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 8,059 8,664 5,854 9,447 9,753
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 8,059 8,664 5,854 9,447 9,753
4. Giá vốn hàng bán 6,085 6,034 4,687 7,468 6,916
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 1,974 2,630 1,167 1,979 2,837
6. Doanh thu hoạt động tài chính 511 526 508 1,365 576
7. Chi phí tài chính 5,486
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0
9. Chi phí bán hàng 293 331 289 287 347
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 2,688 3,163 3,018 2,672 2,615
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -5,981 -339 -1,631 384 452
12. Thu nhập khác 2,690 293 11 2 3,288
13. Chi phí khác 4 0 946 4 2
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 2,686 293 -935 -2 3,286
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -3,295 -46 -2,566 382 3,738
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 91 73 -19 52 98
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 91 73 -19 52 98
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -3,386 -119 -2,547 330 3,639
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát 176 139 113 104 196
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -3,562 -258 -2,660 225 3,443