|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
44,587
|
65,701
|
36,263
|
26,223
|
28,397
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
44,587
|
65,701
|
36,263
|
26,223
|
28,397
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
29,022
|
34,100
|
23,605
|
23,782
|
22,943
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
15,566
|
31,601
|
12,659
|
2,441
|
5,454
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
3,511
|
18,923
|
5,399
|
2,674
|
2,018
|
|
7. Chi phí tài chính
|
2,895
|
-10,895
|
1,467
|
7,672
|
5,486
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
-802
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
10,256
|
8,257
|
4,856
|
1,604
|
1,106
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
23,228
|
22,474
|
20,278
|
14,502
|
11,420
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-17,302
|
29,885
|
-8,544
|
-18,663
|
-10,539
|
|
12. Thu nhập khác
|
1,134
|
125
|
1,954
|
25,323
|
3,018
|
|
13. Chi phí khác
|
365
|
111
|
741
|
175
|
970
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
769
|
15
|
1,213
|
25,147
|
2,048
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-16,532
|
29,900
|
-7,331
|
6,484
|
-8,491
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
35
|
260
|
290
|
322
|
160
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
35
|
260
|
290
|
322
|
160
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-16,567
|
29,639
|
-7,621
|
6,162
|
-8,651
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
-419
|
681
|
424
|
570
|
452
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-16,149
|
28,959
|
-8,045
|
5,592
|
-9,103
|