単位: 1.000.000đ
  2021 2022 2023 2024 2025
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh 44,587 65,701 36,263 26,223 28,397
2. Các khoản giảm trừ doanh thu 0 0 0 0 0
3. Doanh thu thuần (1)-(2) 44,587 65,701 36,263 26,223 28,397
4. Giá vốn hàng bán 29,022 34,100 23,605 23,782 22,943
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4) 15,566 31,601 12,659 2,441 5,454
6. Doanh thu hoạt động tài chính 3,511 18,923 5,399 2,674 2,018
7. Chi phí tài chính 2,895 -10,895 1,467 7,672 5,486
-Trong đó: Chi phí lãi vay 0 0 0 0
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh 0 -802 0 0 0
9. Chi phí bán hàng 10,256 8,257 4,856 1,604 1,106
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp 23,228 22,474 20,278 14,502 11,420
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10) -17,302 29,885 -8,544 -18,663 -10,539
12. Thu nhập khác 1,134 125 1,954 25,323 3,018
13. Chi phí khác 365 111 741 175 970
14. Lợi nhuận khác (12)-(13) 769 15 1,213 25,147 2,048
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14) -16,532 29,900 -7,331 6,484 -8,491
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành 35 260 290 322 160
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại 0 0 0 0 0
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17) 35 260 290 322 160
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18) -16,567 29,639 -7,621 6,162 -8,651
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát -419 681 424 570 452
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20) -16,149 28,959 -8,045 5,592 -9,103