Đơn vị: 1.000.000đ
  Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026 Q2 2026
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 42.925 43.288 46.343 45.805 157.077
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.778 1.951 1.544 3.109 115.110
1. Tiền 508 1.951 1.544 870 114.065
2. Các khoản tương đương tiền 1.270 0 0 2.239 1.045
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 19.000 20.000 19.000 19.000 18.222
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 19.000 20.000 19.000 19.000 18.222
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 5.277 5.277 8.393 7.139 6.495
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 14.079 13.925 17.254 15.250 14.832
2. Trả trước cho người bán 1.486 1.447 1.306 1.536 1.615
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.492 5.585 5.410 5.864 5.488
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15.781 -15.681 -15.576 -15.511 -15.441
IV. Tổng hàng tồn kho 15.388 15.252 16.044 15.213 15.750
1. Hàng tồn kho 20.646 20.405 20.785 19.904 20.417
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.258 -5.153 -4.740 -4.690 -4.667
V. Tài sản ngắn hạn khác 1.482 807 1.362 1.344 1.501
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 675 0 555 531 694
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 0 0 6 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 807 807 807 807 807
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 106.547 106.299 104.769 104.060 103.694
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 26.013 25.150 24.286 23.426 23.500
1. Tài sản cố định hữu hình 26.013 25.150 24.286 23.426 23.500
- Nguyên giá 122.048 122.048 122.048 122.048 122.989
- Giá trị hao mòn lũy kế -96.035 -96.899 -97.762 -98.622 -99.489
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 278 278 278 278 278
- Giá trị hao mòn lũy kế -278 -278 -278 -278 -278
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 71.250 71.250 71.250 71.250 71.250
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 71.250 71.250 71.250 71.250 71.250
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.283 9.900 9.233 9.384 8.944
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.283 9.900 9.233 9.384 8.944
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 149.472 149.587 151.112 149.866 260.772
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.156 4.302 6.530 6.329 4.552
I. Nợ ngắn hạn 3.156 4.302 6.530 6.179 4.552
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.456 2.339 4.232 4.562 2.699
4. Người mua trả tiền trước 53 261 21 14 24
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 200 128 207 61 99
6. Phải trả người lao động 548 561 1.036 534 643
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 451 611 622 771 667
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 432 385 395 220 403
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17 17 17 17 17
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 0 0 0 150 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 0 0 0 150 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 146.315 145.285 144.583 143.536 256.220
I. Vốn chủ sở hữu 146.315 145.285 144.583 143.536 256.220
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 129.725 129.725 129.725 129.725 129.725
2. Thặng dư vốn cổ phần 100 100 100 100 100
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 95.572 95.572 95.572 95.572 95.572
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -79.081 -80.112 -80.814 -81.860 30.823
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -80.856 -80.856 -80.856 -80.819 -80.819
- LNST chưa phân phối kỳ này 1.775 744 42 -1.041 111.642
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 149.472 149.587 151.112 149.866 260.772