|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
43,288
|
46,343
|
45,805
|
157,077
|
158,191
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1,951
|
1,544
|
3,109
|
115,110
|
1,654
|
|
1. Tiền
|
1,951
|
1,544
|
870
|
114,065
|
564
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
2,239
|
1,045
|
1,090
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
20,000
|
19,000
|
19,000
|
18,222
|
131,669
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
20,000
|
19,000
|
19,000
|
18,222
|
131,669
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
5,277
|
8,393
|
7,139
|
6,495
|
5,150
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
13,925
|
17,254
|
15,250
|
14,832
|
13,871
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1,447
|
1,306
|
1,536
|
1,615
|
1,375
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5,585
|
5,410
|
5,864
|
5,488
|
5,318
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15,681
|
-15,576
|
-15,511
|
-15,441
|
-15,414
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
15,252
|
16,044
|
15,213
|
15,750
|
18,250
|
|
1. Hàng tồn kho
|
20,405
|
20,785
|
19,904
|
20,417
|
22,851
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5,153
|
-4,740
|
-4,690
|
-4,667
|
-4,601
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
807
|
1,362
|
1,344
|
1,501
|
1,468
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
555
|
531
|
694
|
612
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
0
|
6
|
0
|
49
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
807
|
807
|
807
|
807
|
807
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
106,299
|
104,769
|
104,060
|
103,694
|
103,012
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
25,150
|
24,286
|
23,426
|
23,500
|
22,856
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
25,150
|
24,286
|
23,426
|
23,500
|
22,619
|
|
- Nguyên giá
|
122,048
|
122,048
|
122,048
|
122,989
|
122,989
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-96,899
|
-97,762
|
-98,622
|
-99,489
|
-100,370
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
237
|
|
- Nguyên giá
|
278
|
278
|
278
|
278
|
520
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-278
|
-278
|
-278
|
-278
|
-282
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
71,250
|
71,250
|
71,250
|
71,250
|
71,250
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
71,250
|
71,250
|
71,250
|
71,250
|
71,250
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9,900
|
9,233
|
9,384
|
8,944
|
8,906
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9,900
|
9,233
|
9,384
|
8,944
|
8,906
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
149,587
|
151,112
|
149,866
|
260,772
|
261,204
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
4,302
|
6,530
|
6,329
|
4,552
|
4,987
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
4,302
|
6,530
|
6,179
|
4,552
|
4,837
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
2,339
|
4,232
|
4,562
|
2,699
|
2,980
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
261
|
21
|
14
|
24
|
168
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
128
|
207
|
61
|
99
|
34
|
|
6. Phải trả người lao động
|
561
|
1,036
|
534
|
643
|
648
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
611
|
622
|
771
|
667
|
708
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
385
|
395
|
220
|
403
|
281
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
17
|
17
|
17
|
17
|
17
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
0
|
0
|
150
|
0
|
150
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
150
|
0
|
150
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
145,285
|
144,583
|
143,536
|
256,220
|
256,217
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
145,285
|
144,583
|
143,536
|
256,220
|
256,217
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
129,725
|
129,725
|
129,725
|
129,725
|
129,725
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
95,572
|
95,572
|
95,572
|
95,572
|
95,572
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-80,112
|
-80,814
|
-81,860
|
30,823
|
30,820
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-80,856
|
-80,856
|
-80,819
|
-80,819
|
-80,819
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
744
|
42
|
-1,041
|
111,642
|
111,639
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
149,587
|
151,112
|
149,866
|
260,772
|
261,204
|