|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
39.432
|
40.749
|
42.925
|
43.288
|
46.343
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
1.761
|
1.803
|
1.778
|
1.951
|
1.544
|
|
1. Tiền
|
1.761
|
1.803
|
508
|
1.951
|
1.544
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
0
|
0
|
1.270
|
0
|
0
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
16.000
|
15.000
|
19.000
|
20.000
|
19.000
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
16.000
|
15.000
|
19.000
|
20.000
|
19.000
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
4.840
|
6.627
|
5.277
|
5.277
|
8.393
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
13.511
|
13.886
|
14.079
|
13.925
|
17.254
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
1.645
|
2.887
|
1.486
|
1.447
|
1.306
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
5.465
|
5.635
|
5.492
|
5.585
|
5.410
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-15.781
|
-15.781
|
-15.781
|
-15.681
|
-15.576
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
16.024
|
16.514
|
15.388
|
15.252
|
16.044
|
|
1. Hàng tồn kho
|
21.531
|
21.810
|
20.646
|
20.405
|
20.785
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
-5.507
|
-5.296
|
-5.258
|
-5.153
|
-4.740
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
807
|
806
|
1.482
|
807
|
1.362
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
0
|
0
|
675
|
0
|
555
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
0
|
-1
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
807
|
807
|
807
|
807
|
807
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
108.482
|
108.444
|
106.547
|
106.299
|
104.769
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
27.670
|
26.878
|
26.013
|
25.150
|
24.286
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
27.670
|
26.878
|
26.013
|
25.150
|
24.286
|
|
- Nguyên giá
|
122.923
|
122.048
|
122.048
|
122.048
|
122.048
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-95.253
|
-95.170
|
-96.035
|
-96.899
|
-97.762
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
278
|
278
|
278
|
278
|
278
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-278
|
-278
|
-278
|
-278
|
-278
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
71.250
|
71.250
|
71.250
|
71.250
|
71.250
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
71.250
|
71.250
|
71.250
|
71.250
|
71.250
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
9.562
|
10.317
|
9.283
|
9.900
|
9.233
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
9.562
|
10.317
|
9.283
|
9.900
|
9.233
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
147.914
|
149.194
|
149.472
|
149.587
|
151.112
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
3.419
|
6.715
|
3.156
|
4.302
|
6.530
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
3.319
|
6.715
|
3.156
|
4.302
|
6.530
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
1.342
|
3.145
|
1.456
|
2.339
|
4.232
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
84
|
1.852
|
53
|
261
|
21
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
246
|
48
|
200
|
128
|
207
|
|
6. Phải trả người lao động
|
969
|
564
|
548
|
561
|
1.036
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
340
|
618
|
451
|
611
|
622
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
320
|
469
|
432
|
385
|
395
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
17
|
17
|
17
|
17
|
17
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
100
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
100
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
144.495
|
142.479
|
146.315
|
145.285
|
144.583
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
144.495
|
142.479
|
146.315
|
145.285
|
144.583
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
129.725
|
129.725
|
129.725
|
129.725
|
129.725
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
100
|
100
|
100
|
100
|
100
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
95.572
|
95.572
|
95.572
|
95.572
|
95.572
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
-80.901
|
-82.918
|
-79.081
|
-80.112
|
-80.814
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
-73.689
|
-80.856
|
-80.856
|
-80.856
|
-80.856
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
-7.213
|
-2.062
|
1.775
|
744
|
42
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
147.914
|
149.194
|
149.472
|
149.587
|
151.112
|