Đơn vị: 1.000.000đ
  Q4 2024 Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025
TÀI SẢN
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn 39.432 40.749 42.925 43.288 46.343
I. Tiền và các khoản tương đương tiền 1.761 1.803 1.778 1.951 1.544
1. Tiền 1.761 1.803 508 1.951 1.544
2. Các khoản tương đương tiền 0 0 1.270 0 0
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn 16.000 15.000 19.000 20.000 19.000
1. Chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 16.000 15.000 19.000 20.000 19.000
III. Các khoản phải thu ngắn hạn 4.840 6.627 5.277 5.277 8.393
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng 13.511 13.886 14.079 13.925 17.254
2. Trả trước cho người bán 1.645 2.887 1.486 1.447 1.306
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn 0 0 0 0 0
6. Phải thu ngắn hạn khác 5.465 5.635 5.492 5.585 5.410
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi -15.781 -15.781 -15.781 -15.681 -15.576
IV. Tổng hàng tồn kho 16.024 16.514 15.388 15.252 16.044
1. Hàng tồn kho 21.531 21.810 20.646 20.405 20.785
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho -5.507 -5.296 -5.258 -5.153 -4.740
V. Tài sản ngắn hạn khác 807 806 1.482 807 1.362
1. Chi phí trả trước ngắn hạn 0 0 675 0 555
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ 0 -1 0 0 0
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước 807 807 807 807 807
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
5. Tài sản ngắn hạn khác 0 0 0 0 0
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn 108.482 108.444 106.547 106.299 104.769
I. Các khoản phải thu dài hạn 0 0 0 0 0
1. Phải thu dài hạn của khách hàng 0 0 0 0 0
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc 0 0 0 0 0
3. Phải thu dài hạn nội bộ 0 0 0 0 0
4. Phải thu về cho vay dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải thu dài hạn khác 0 0 0 0 0
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi 0 0 0 0 0
II. Tài sản cố định 27.670 26.878 26.013 25.150 24.286
1. Tài sản cố định hữu hình 27.670 26.878 26.013 25.150 24.286
- Nguyên giá 122.923 122.048 122.048 122.048 122.048
- Giá trị hao mòn lũy kế -95.253 -95.170 -96.035 -96.899 -97.762
2. Tài sản cố định thuê tài chính 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
3. Tài sản cố định vô hình 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 278 278 278 278 278
- Giá trị hao mòn lũy kế -278 -278 -278 -278 -278
III. Bất động sản đầu tư 0 0 0 0 0
- Nguyên giá 0 0 0 0 0
- Giá trị hao mòn lũy kế 0 0 0 0 0
IV. Tài sản dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn 0 0 0 0 0
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang 0 0 0 0 0
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn 71.250 71.250 71.250 71.250 71.250
1. Đầu tư vào công ty con 0 0 0 0 0
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh 0 0 0 0 0
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn 71.250 71.250 71.250 71.250 71.250
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn 0 0 0 0 0
VI. Tổng tài sản dài hạn khác 9.562 10.317 9.283 9.900 9.233
1. Chi phí trả trước dài hạn 9.562 10.317 9.283 9.900 9.233
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại 0 0 0 0 0
3. Tài sản dài hạn khác 0 0 0 0 0
VII. Lợi thế thương mại 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG TÀI SẢN 147.914 149.194 149.472 149.587 151.112
NGUỒN VỐN
A. Nợ phải trả 3.419 6.715 3.156 4.302 6.530
I. Nợ ngắn hạn 3.319 6.715 3.156 4.302 6.530
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn 0 0 0 0 0
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả 0 0 0 0 0
3. Phải trả người bán ngắn hạn 1.342 3.145 1.456 2.339 4.232
4. Người mua trả tiền trước 84 1.852 53 261 21
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước 246 48 200 128 207
6. Phải trả người lao động 969 564 548 561 1.036
7. Chi phí phải trả ngắn hạn 340 618 451 611 622
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn 0 0 0 0 0
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng 0 0 0 0 0
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn 0 0 0 0 0
11. Phải trả ngắn hạn khác 320 469 432 385 395
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn 0 0 0 0 0
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi 17 17 17 17 17
14. Quỹ bình ổn giá 0 0 0 0 0
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ 0 0 0 0 0
II. Nợ dài hạn 100 0 0 0 0
1. Phải trả người bán dài hạn 0 0 0 0 0
2. Chi phí phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh 0 0 0 0 0
4. Phải trả nội bộ dài hạn 0 0 0 0 0
5. Phải trả dài hạn khác 100 0 0 0 0
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn 0 0 0 0 0
7. Trái phiếu chuyển đổi 0 0 0 0 0
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả 0 0 0 0 0
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
10. Dự phòng phải trả dài hạn 0 0 0 0 0
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn 0 0 0 0 0
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ 0 0 0 0 0
B. Nguồn vốn chủ sở hữu 144.495 142.479 146.315 145.285 144.583
I. Vốn chủ sở hữu 144.495 142.479 146.315 145.285 144.583
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu 129.725 129.725 129.725 129.725 129.725
2. Thặng dư vốn cổ phần 100 100 100 100 100
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu 0 0 0 0 0
4. Vốn khác của chủ sở hữu 0 0 0 0 0
5. Cổ phiếu quỹ 0 0 0 0 0
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản 0 0 0 0 0
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái 0 0 0 0 0
8. Quỹ đầu tư phát triển 95.572 95.572 95.572 95.572 95.572
9. Quỹ dự phòng tài chính 0 0 0 0 0
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu 0 0 0 0 0
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối -80.901 -82.918 -79.081 -80.112 -80.814
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước -73.689 -80.856 -80.856 -80.856 -80.856
- LNST chưa phân phối kỳ này -7.213 -2.062 1.775 744 42
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản 0 0 0 0 0
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp 0 0 0 0 0
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát 0 0 0 0 0
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác 0 0 0 0 0
1. Nguồn kinh phí 0 0 0 0 0
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định 0 0 0 0 0
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm 0 0 0 0 0
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN 147.914 149.194 149.472 149.587 151.112