Đơn vị: 1.000.000đ
  Q1 2025 Q2 2025 Q3 2025 Q4 2025 Q1 2026
I. Lưu chuyển tiền từ hoạt động kinh doanh
1. Lợi nhuận trước thuế -2.062 3.837 -1.031 -702 -1.041
2. Điều chỉnh cho các khoản -168 -4.003 5.392 -5.766 461
- Khấu hao TSCĐ -83 865 -91 864 860
- Các khoản dự phòng -211 -38 -205 -518 -115
- Lợi nhuận thuần từ đầu tư vào công ty liên kết 0
- Xóa sổ tài sản cố định (thuần) 0
- Lãi, lỗ chênh lệch tỷ giá hối đoái chưa thực hiện 0
- Lãi, lỗ từ thanh lý TSCĐ 0
- Lãi, lỗ từ hoạt động đầu tư 125 -4.830 5.663 -6.112 -284
- Lãi tiền gửi 0
- Thu nhập lãi 0
- Chi phí lãi vay 25
- Các khoản chi trực tiếp từ lợi nhuận 0
3. Lợi nhuận từ hoạt động kinh doanh trước thay đổi vốn lưu động -2.230 -167 4.361 -6.468 -580
- Tăng, giảm các khoản phải thu -1.782 1.346 121 -3.011 1.313
- Tăng, giảm hàng tồn kho -233 1.164 241 -380 881
- Tăng, giảm các khoản phải trả (Không kể lãi vay phải trả, thuế thu nhập doanh nghiệp phải nộp) 3.292 -3.555 978 3.047 -206
- Tăng giảm chi phí trả trước -755 359 454 -284 -128
- Tăng giảm tài sản ngắn hạn khác 0
- Tiền lãi vay phải trả 0
- Thuế thu nhập doanh nghiệp đã nộp 0
- Tiền thu khác từ hoạt động kinh doanh 0
- Tiền chi khác từ hoạt động kinh doanh 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động kinh doanh -1.708 -854 6.156 -7.095 1.281
II. Lưu chuyển tiền từ hoạt động đầu tư
1. Tiền chi để mua sắm, xây dựng TSCĐ và các tài sản dài hạn khác 874 954 -1.749 261
2. Tiền thu từ thanh lý, nhượng bán TSCĐ và các tài sản dài hạn khác -203 0
3. Tiền chi cho vay, mua các công cụ nợ của đơn vị khác 1.000 -5.000 0 -6.000
4. Tiền thu hồi cho vay, bán lại các công cụ nợ của các đơn vị khác -1.000 9.000
5. Đầu tư góp vốn vào công ty liên doanh liên kết 0
6. Chi đầu tư ngắn hạn 0
7. Tiền chi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
8. Tiền thu hồi đầu tư góp vốn vào đơn vị khác 0
9. Lãi tiền gửi đã thu 0
10. Tiền thu lãi cho vay, cổ tức và lợi nhuận được chia -125 5.830 -5.733 5.437 23
11. Tiền chi mua lại phần vốn góp của các cổ đông thiểu số 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động đầu tư 1.749 830 -5.981 6.688 284
III. Lưu chuyển tiền từ hoạt động tài chính
1. Tiền thu từ phát hành cổ phiếu, nhận vốn góp của chủ sở hữu 0
2. Tiền chi trả vốn góp cho các chủ sở hữu, mua lại cổ phiếu của doanh nghiệp đã phát hành 0
3. Tiền vay ngắn hạn, dài hạn nhận được 9.645
4. Tiền chi trả nợ gốc vay -9.646
5. Tiền chi trả nợ thuê tài chính 0
6. Tiền chi khác từ hoạt động tài chính 0
7. Tiền chi trả từ cổ phần hóa 0
8. Cổ tức, lợi nhuận đã trả cho chủ sở hữu 0
9. Vốn góp của các cổ đông thiểu số vào các công ty con 0
10. Chi tiêu quỹ phúc lợi xã hội 0
Lưu chuyển tiền thuần từ hoạt động tài chính -1
Lưu chuyển tiền thuần trong kỳ 41 -24 173 -408 1.565
Tiền và tương đương tiền đầu kỳ 1.761 1.803 1.778 1.951 1.544
Ảnh hưởng của thay đổi tỷ giá hối đoái quy đổi ngoại tệ 0 0
Tiền và tương đương tiền cuối kỳ 1.803 1.778 1.951 1.544 3.109