|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
10,824
|
7,436
|
50,444
|
26,257
|
15,014
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2
|
8
|
29
|
154
|
67
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
10,822
|
7,428
|
50,415
|
26,103
|
14,947
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
8,505
|
5,287
|
47,269
|
22,867
|
10,567
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2,317
|
2,141
|
3,146
|
3,236
|
4,379
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
166
|
154
|
5,550
|
244
|
256
|
|
7. Chi phí tài chính
|
0
|
|
|
25
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
0
|
|
|
25
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
0
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1,483
|
1,441
|
1,819
|
1,660
|
2,212
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
3,425
|
2,984
|
2,830
|
2,685
|
2,979
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2,425
|
-2,130
|
4,047
|
-889
|
-556
|
|
12. Thu nhập khác
|
2
|
215
|
2
|
66
|
62
|
|
13. Chi phí khác
|
32
|
146
|
212
|
208
|
208
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-31
|
69
|
-211
|
-142
|
-146
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2,456
|
-2,062
|
3,837
|
-1,031
|
-702
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
0
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
0
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
0
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2,456
|
-2,062
|
3,837
|
-1,031
|
-702
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
0
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2,456
|
-2,062
|
3,837
|
-1,031
|
-702
|