|
1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
7.436
|
50.444
|
26.257
|
15.014
|
12.941
|
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
8
|
29
|
154
|
67
|
70
|
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
7.428
|
50.415
|
26.103
|
14.947
|
12.871
|
|
4. Giá vốn hàng bán
|
5.287
|
47.269
|
22.867
|
10.567
|
9.648
|
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
2.141
|
3.146
|
3.236
|
4.379
|
3.223
|
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
154
|
5.550
|
244
|
256
|
284
|
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
25
|
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
25
|
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
1.441
|
1.819
|
1.660
|
2.212
|
1.716
|
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.984
|
2.830
|
2.685
|
2.979
|
2.607
|
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2.130
|
4.047
|
-889
|
-556
|
-816
|
|
12. Thu nhập khác
|
215
|
2
|
66
|
62
|
2
|
|
13. Chi phí khác
|
146
|
212
|
208
|
208
|
227
|
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
69
|
-211
|
-142
|
-146
|
-225
|
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2.062
|
3.837
|
-1.031
|
-702
|
-1.041
|
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
0
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.062
|
3.837
|
-1.031
|
-702
|
-1.041
|
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2.062
|
3.837
|
-1.031
|
-702
|
-1.041
|