1. Tổng doanh thu hoạt động kinh doanh
|
8.833
|
10.168
|
10.824
|
7.436
|
50.444
|
2. Các khoản giảm trừ doanh thu
|
2
|
|
2
|
8
|
29
|
3. Doanh thu thuần (1)-(2)
|
8.832
|
10.168
|
10.822
|
7.428
|
50.415
|
4. Giá vốn hàng bán
|
7.403
|
7.536
|
8.505
|
5.287
|
47.269
|
5. Lợi nhuận gộp (3)-(4)
|
1.429
|
2.632
|
2.317
|
2.141
|
3.146
|
6. Doanh thu hoạt động tài chính
|
167
|
143
|
166
|
154
|
5.550
|
7. Chi phí tài chính
|
|
|
0
|
|
|
-Trong đó: Chi phí lãi vay
|
|
|
0
|
|
|
8. Phần lợi nhuận hoặc lỗ trong công ty liên kết liên doanh
|
|
|
0
|
|
|
9. Chi phí bán hàng
|
974
|
1.042
|
1.483
|
1.441
|
1.819
|
10. Chi phí quản lý doanh nghiệp
|
2.677
|
3.091
|
3.425
|
2.984
|
2.830
|
11. Lợi nhuận thuần từ hoạt động kinh doanh (5)+(6)-(7)+(8)-(9)-(10)
|
-2.055
|
-1.358
|
-2.425
|
-2.130
|
4.047
|
12. Thu nhập khác
|
|
295
|
2
|
215
|
2
|
13. Chi phí khác
|
71
|
63
|
32
|
146
|
212
|
14. Lợi nhuận khác (12)-(13)
|
-71
|
232
|
-31
|
69
|
-211
|
15. Tổng lợi nhuận kế toán trước thuế (11)+(14)
|
-2.126
|
-1.126
|
-2.456
|
-2.062
|
3.837
|
16. Chi phí thuế TNDN hiện hành
|
|
|
0
|
|
|
17. Chi phí thuế TNDN hoãn lại
|
|
|
0
|
|
|
18. Chi phí thuế TNDN (16)+(17)
|
|
|
0
|
|
|
19. Lợi nhuận sau thuế thu nhập doanh nghiệp (15)-(18)
|
-2.126
|
-1.126
|
-2.456
|
-2.062
|
3.837
|
20. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông không kiểm soát
|
|
|
0
|
|
|
21. Lợi nhuận sau thuế của cổ đông của công ty mẹ (19)-(20)
|
-2.126
|
-1.126
|
-2.456
|
-2.062
|
3.837
|