|
TÀI SẢN
|
|
|
|
|
|
|
A. Tài sản lưu động và đầu tư ngắn hạn
|
1.482.481
|
1.333.169
|
1.676.993
|
1.730.723
|
1.804.516
|
|
I. Tiền và các khoản tương đương tiền
|
132.308
|
246.269
|
184.594
|
202.051
|
286.376
|
|
1. Tiền
|
120.416
|
171.269
|
180.594
|
101.551
|
121.376
|
|
2. Các khoản tương đương tiền
|
11.892
|
75.000
|
4.000
|
100.500
|
165.000
|
|
II. Các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn
|
230
|
230
|
230
|
70.000
|
166.600
|
|
1. Chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Dự phòng giảm giá chứng khoán kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
230
|
230
|
230
|
70.000
|
166.600
|
|
III. Các khoản phải thu ngắn hạn
|
1.290.454
|
1.004.136
|
1.387.845
|
1.252.597
|
1.231.677
|
|
1. Phải thu ngắn hạn của khách hàng
|
340.591
|
205.245
|
637.141
|
474.098
|
538.898
|
|
2. Trả trước cho người bán
|
349.563
|
460.448
|
424.410
|
415.869
|
369.137
|
|
3. Phải thu nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu theo tiến độ hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải thu về cho vay ngắn hạn
|
329.691
|
207.908
|
245.622
|
222.095
|
272.653
|
|
6. Phải thu ngắn hạn khác
|
338.945
|
145.518
|
97.769
|
155.043
|
68.880
|
|
7. Dự phòng phải thu ngắn hạn khó đòi
|
-68.336
|
-14.983
|
-17.097
|
-14.508
|
-17.891
|
|
IV. Tổng hàng tồn kho
|
35.668
|
62.331
|
93.414
|
178.748
|
104.167
|
|
1. Hàng tồn kho
|
35.668
|
62.331
|
93.414
|
178.748
|
104.167
|
|
2. Dự phòng giảm giá hàng tồn kho
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
V. Tài sản ngắn hạn khác
|
23.821
|
20.203
|
10.911
|
27.327
|
15.697
|
|
1. Chi phí trả trước ngắn hạn
|
12.244
|
14.080
|
6.267
|
11.919
|
10.341
|
|
2. Thuế giá trị gia tăng được khấu trừ
|
11.518
|
5.739
|
4.553
|
14.950
|
5.025
|
|
3. Thuế và các khoản phải thu Nhà nước
|
59
|
384
|
90
|
459
|
331
|
|
4. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Tài sản ngắn hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Tài sản cố định và đầu tư dài hạn
|
1.009.845
|
1.238.290
|
968.883
|
1.023.035
|
1.011.218
|
|
I. Các khoản phải thu dài hạn
|
306.746
|
624.312
|
336.422
|
306.827
|
306.527
|
|
1. Phải thu dài hạn của khách hàng
|
0
|
24.000
|
24.000
|
0
|
0
|
|
2. Vốn kinh doanh tại các đơn vị trực thuộc
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải thu dài hạn nội bộ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải thu về cho vay dài hạn
|
36.569
|
9.090
|
9.090
|
3.815
|
3.300
|
|
5. Phải thu dài hạn khác
|
270.177
|
591.222
|
303.332
|
303.012
|
303.227
|
|
6. Dự phòng phải thu dài hạn khó đòi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Tài sản cố định
|
231.100
|
205.247
|
212.022
|
244.859
|
215.210
|
|
1. Tài sản cố định hữu hình
|
58.419
|
9.918
|
5.622
|
36.667
|
5.562
|
|
- Nguyên giá
|
64.221
|
15.778
|
11.956
|
43.290
|
12.682
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-5.802
|
-5.860
|
-6.334
|
-6.623
|
-7.119
|
|
2. Tài sản cố định thuê tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Tài sản cố định vô hình
|
172.681
|
195.329
|
206.401
|
208.192
|
209.647
|
|
- Nguyên giá
|
215.307
|
243.616
|
272.359
|
284.850
|
299.728
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
-42.626
|
-48.287
|
-65.958
|
-76.658
|
-90.080
|
|
III. Bất động sản đầu tư
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Nguyên giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
- Giá trị hao mòn lũy kế
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
IV. Tài sản dở dang dài hạn
|
13.738
|
52.878
|
88.366
|
56.757
|
57.109
|
|
1. Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. chi phí xây dựng cơ bản dở dang
|
13.738
|
52.878
|
88.366
|
56.757
|
57.109
|
|
V. Các khoản đầu tư tài chính dài hạn
|
111.178
|
9.776
|
9.544
|
74.336
|
123.977
|
|
1. Đầu tư vào công ty con
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Đầu tư vào công ty liên kết, liên doanh
|
103.807
|
2.490
|
2.336
|
74.336
|
123.977
|
|
3. Đầu tư khác vào công cụ vốn
|
19.716
|
19.716
|
19.716
|
11.616
|
11.616
|
|
4. Dự phòng giảm giá đầu tư tài chính dài hạn
|
-12.345
|
-12.430
|
-12.508
|
-11.616
|
-11.616
|
|
5. Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VI. Tổng tài sản dài hạn khác
|
347.083
|
346.078
|
322.528
|
340.256
|
308.395
|
|
1. Chi phí trả trước dài hạn
|
54.907
|
48.704
|
32.676
|
60.436
|
36.578
|
|
2. Tài sản Thuế thu nhập hoãn lại
|
2.843
|
3.513
|
3.994
|
1.964
|
1.964
|
|
3. Tài sản dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
VII. Lợi thế thương mại
|
289.332
|
293.861
|
285.858
|
277.855
|
269.853
|
|
TỔNG CỘNG TÀI SẢN
|
2.492.326
|
2.571.459
|
2.645.876
|
2.753.758
|
2.815.734
|
|
NGUỒN VỐN
|
|
|
|
|
|
|
A. Nợ phải trả
|
985.419
|
500.323
|
543.948
|
643.424
|
680.679
|
|
I. Nợ ngắn hạn
|
936.785
|
464.395
|
500.553
|
605.323
|
638.376
|
|
1. Vay và nợ thuê tài chính ngắn hạn
|
527.656
|
229.772
|
169.159
|
213.323
|
306.829
|
|
2. Vay và nợ dài hạn đến hạn phải trả
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả người bán ngắn hạn
|
139.364
|
67.826
|
114.292
|
132.302
|
150.339
|
|
4. Người mua trả tiền trước
|
6.363
|
8.463
|
53.770
|
30.678
|
946
|
|
5. Thuế và các khoản phải nộp nhà nước
|
35.436
|
20.416
|
21.531
|
24.258
|
28.407
|
|
6. Phải trả người lao động
|
15.266
|
11.284
|
10.754
|
10.773
|
14.315
|
|
7. Chi phí phải trả ngắn hạn
|
59.037
|
29.296
|
74.654
|
58.824
|
53.459
|
|
8. Phải trả nội bộ ngắn hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Phải trả theo tiến độ kế hoạch hợp đồng xây dựng
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Doanh thu chưa thực hiện ngắn hạn
|
0
|
19.569
|
0
|
76.815
|
22.733
|
|
11. Phải trả ngắn hạn khác
|
150.813
|
74.919
|
53.542
|
55.499
|
54.201
|
|
12. Dự phòng phải trả ngắn hạn
|
0
|
0
|
2.851
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ khen thưởng phúc lợi
|
2.851
|
2.851
|
0
|
2.851
|
7.148
|
|
14. Quỹ bình ổn giá
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
15. Giao dịch mua bán lại trái phiếu chính phủ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
II. Nợ dài hạn
|
48.634
|
35.928
|
43.395
|
38.102
|
42.303
|
|
1. Phải trả người bán dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Chi phí phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Phải trả nội bộ về vốn kinh doanh
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Phải trả nội bộ dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Phải trả dài hạn khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Vay và nợ thuê tài chính dài hạn
|
39.589
|
35.928
|
43.395
|
38.102
|
34.309
|
|
7. Trái phiếu chuyển đổi
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
8. Thuế thu nhập hoãn lại phải trả
|
9.045
|
0
|
0
|
0
|
7.994
|
|
9. Dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Dự phòng phải trả dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Doanh thu chưa thực hiện dài hạn
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
12. Quỹ phát triển khoa học và công nghệ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
B. Nguồn vốn chủ sở hữu
|
1.506.907
|
2.071.137
|
2.101.928
|
2.110.334
|
2.135.055
|
|
I. Vốn chủ sở hữu
|
1.506.907
|
2.071.137
|
2.101.928
|
2.110.334
|
2.135.055
|
|
1. Vốn đầu tư của chủ sở hữu
|
1.370.015
|
1.918.020
|
1.918.020
|
1.918.020
|
1.918.020
|
|
2. Thặng dư vốn cổ phần
|
141
|
141
|
75
|
75
|
75
|
|
3. Quyền chọn chuyển đổi trái phiếu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
4. Vốn khác của chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
5. Cổ phiếu quỹ
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
6. Chênh lệch đánh giá lại tài sản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
7. Chênh lệch tỷ giá hối đoái
|
0
|
0
|
78
|
0
|
0
|
|
8. Quỹ đầu tư phát triển
|
10.913
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
9. Quỹ dự phòng tài chính
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
10. Quỹ khác thuộc vốn chủ sở hữu
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
11. Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối
|
75.915
|
99.113
|
128.158
|
138.508
|
168.924
|
|
- LNST chưa phân phối lũy kế đến cuối kỳ trước
|
932
|
72.655
|
72.118
|
72.655
|
72.891
|
|
- LNST chưa phân phối kỳ này
|
74.982
|
26.459
|
56.040
|
65.853
|
96.034
|
|
12. Nguồn vốn đầu tư xây dựng cơ bản
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
13. Quỹ hỗ trợ sắp xếp doanh nghiệp
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
14. Lợi ích của cổ đông không kiểm soát
|
49.924
|
53.863
|
55.596
|
53.730
|
48.035
|
|
II. Nguồn kinh phí và quỹ khác
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
1. Nguồn kinh phí
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
2. Nguồn kinh phí đã hình thành tài sản cố định
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
3. Quỹ dự phòng trợ cấp mất việc làm
|
0
|
0
|
0
|
0
|
0
|
|
TỔNG CỘNG NGUỒN VỐN
|
2.492.326
|
2.571.459
|
2.645.876
|
2.753.758
|
2.815.734
|